Hotline 0947.898.797

http://tiengtrunggiadinh.com


Côn trùng - 昆虫

Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu với các bạn Học tiếng Trung từ vựng tiếng trung về các loại côn trùng
Côn trùng - 昆虫
 
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bọ cánh cứng 甲虫  jiǎ chóng 
2 Bò cạp 蝎子  xiē zǐ 
3 Bọ cạp 蝎子  xiē zǐ 
4 Bọ chét 跳蚤  tiào zǎo 
5 Bọ hung 蜣螂  qiāng láng 
6 Bọ ngựa 螳螂  táng láng 
7 Bọ nhảy, bọ chó 跳蚤  tiào zǎo 
8 Bọ que 竹节虫  zhú jié chóng 
9 Bọ rùa 瓢虫  piáo chóng 
10 Bọ vẽ nước 豉虫  chǐ chóng 
11 Bọ xít 臭虫/蝽  chòu chóng / chūn 
12 Bọ xít vải 茘蝽  lì chūn 
13 Bướm 蝴蝶  hú dié 
14 Bướm Kalima, Bướm lá khô 枯叶蛱蝶  kū yè jiá dié 
15 Bướm phượng 凤蝶  fèng dié 
16 Cà cuống 桂花蝉、田鳖  guì huā chán 、 tián biē 
17 Bọ hung 金龟子  jīn guī zǐ 
18 Cánh cam 大青铜金龟  dà qīng tóng jīn guī 
19 Cào cào 稻蝗  dào huáng 
20 Châu chấu 蝗虫/蚱蜢  huáng chóng / zhà měng 
21 Chấy 头虱  tóu shī 
22 Chuồn chuồn 蜻蜓  qīng tíng 
23 Cuốn chiếu 马陆  mǎ lù 
24 Dế mèn 蟋蟀  xī shuài 
25 Dế trũi 蝼蛄  lóu gū 
26 Đỉa 蚂蟥、水蛭  mǎ huáng 、 shuǐ zhì 
27 đom đóm 萤火虫  yíng huǒ chóng 
28 gián 蟑螂  zhāng láng 
29 gián đất 土鳖  tǔ biē 
30 giun 蚯蚓  qiū yǐn 
31 giun đỏ, trùn quế 红蚯蚓  hóng qiū yǐn 
32 kiến 蚂蚁  mǎ yǐ 
33 Mối 白蚁  bái yǐ 
34 mọt gạo 米象  mǐ xiàng 
35 mọt gỗ 鳞毛粉蠹  lín máo fěn dù 
36 muỗi 蚊子  wén zǐ 
37 ngài, bướm đêm  é 
38 Nha trùng (sâu bông, thuốc lá) 蚜虫  yá chóng 
39 nhặng 丽蝇  lì yìng 
40 nhện 蜘蛛  zhī zhū 
41 nhện lông 避日蛛  bì rì zhū 
42 nhện nước 水蜘蛛  shuǐ zhī zhū 
43 nhộng  yǒng 
44 niềng niễng 龙虱  lóng shī 
45 ốc sên đất, sên trần 蛞蝓  kuò yú 
46 ong  fēng 
47 ong bắp cày 蚂蜂  mǎ fēng 
48 ong bầu 熊蜂  xióng fēng 
49 ong mật 蜜蜂  mì fēng 
50 Ong nghệ 黄蜂  huáng fēng 
51 ong vò vẽ 胡蜂  hú fēng 
52 rận 体虱  tǐ shī 
53 rận nước 水蚤、鱼虫  shuǐ zǎo 、 yú chóng 
54 rệp 臭虫、床虱  chòu chóng 、 chuáng shī 
55 rệp cây, rầy mềm 蚜虫  yá chóng 
56 rết 蜈蚣  wú gōng 
57 ruồi 苍蝇  cāng yìng 
58 Ruồi giấm 果蝇  guǒ yìng 
59 ruồi trâu 牛虻  niú méng 
60 sâu bướm 毛虫  máo chóng 
61 sâu đo 尺蠖  chǐ huò 
62 tằm  cán 
63 Thiêu thân 飞蛾  fēi é 
64 tò vò 黄蜂/胡蜂  huáng fēng / hú fēng 
65 Trùng cánh cứng 甲虫  jiǎ chóng 
66 trùng roi xanh 眼虫  yǎn chóng 
67 ve  chán 
68 ve sầu 蝉, 知了  chán ,   zhī liǎo 
69 xén tóc 天牛  tiān niú 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây