Hotline 0947.898.797

http://tiengtrunggiadinh.com


Cửa hàng đồng hồ -钟表店



1. Đồng hồ báo thức闹钟
2. Đồng hồ báo thức催醒闹钟
3. Đông hồ báo thức du lịch旅行闹钟
4. Đồng hồ du lịch旅行钟
5. Đồng hồ treo落地挂中
6. Đồng hồ điện电钟
7. Đồng hồ số数字钟
8. Đồng hồ để bàn 座钟
9. Đồng hồ treo tường挂钟
10. Đồng hồ báo giờ报时钟
11. Đồng hồ tự động自动钟
12. Đồng hồ cát 沙漏
13. Đồng hồ mặt trời日晷
14. Đồng hồ đeo tay cẩn đá thạch anh石英表
15. Đồng hồ nam男表
16. Đồng hồ nữ女表
17. Đồng hồ nổi tiếng名表
18. Đồng hồ vàng金表
19. Đồng hồ đeo tay nạm đá quí宝石手表
20. Đồng hồ đôi对表
21. Đồng hồ thời trang时装表
22. Đồng hồ bỏ túi, đeo trước ngực怀表
23. Đồng hồ bấm giờ计时机
24. Đông hồ bấm giờ计时器
25. Đồng hồ bấm giây (đồng hồ tính giây)记秒表
26. Máy định giờ定时器
27. Đồng hồ đeo tay手表
28. Đồng hồ đeo tay có kim chỉ giờ指针式手表
29. Đồng hồ điện tử电子表
30. Đồng hồ tự động自动表
31. Đồng hồ không vô nước防水表
32. Đồng hồ số数字表
33. Đồng hồ lên giây cót转柄表
34. Đồng hồ钟表
35. Đồng hồ lịch日历表
36. Quả lắc đồng hồ钟摆
37. Búa đồng hồ 钟锤
38. Mặt đồng hồ钟面
39. Vỏ đồng hồ表壳
40. Dây đồng hồ đeo tay表链
41. Kim giây秒针
42. Kim giây dài长秒针
43. Kim phút分针
44. Vạch chia thời gian (thay chữ số)(代替数字的)短棒状线条
45. Lịch ngày日历
46. Kim giờ时针
47. Núm vặn转柄
48. Dây đeo đồng hồ表带
49. Dây đồng hồ bỏ túi怀表链
50. Máy đồng hồ机芯
51. Dây cót发条
52. Dây tóc游丝
53. Bánh răng cưa齿轮
54. Đồng hồ thụy sĩ瑞士表
55. Đồng hồ rolex劳莱克士表
56. Đồng hồ omega欧米茄表
57. Đồng hồ rado雷达表
58. Đồng hồ citizen西铁城表
59. Đồng hồ swatch斯沃琪表
60. Chỉnh đồng hồ把表拨准
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây