0947.898.797 - 0907.898.797

http://tiengtrunggiadinh.com


Thành viên gia đình trong tiếng Trung - 家庭称呼

Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu tới các bạn học tiếng Trung từ vựng tiếng Trung về xưng hô trong gia đình, tên gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung
Thành viên gia đình trong tiếng Trung - 家庭称呼
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Anh chị em họ nhà ngoại
(表)
表兄/表哥  biǎo xiōng / biǎo gē 
2 表弟  biǎo dì 
3 表姐  biǎo jiě 
4 表妹  biǎo mèi 
5 Anh chị em họ nhà nội
(堂)
堂兄/堂哥  táng xiōng / táng gē 
6 堂弟  táng dì 
7 堂姐  táng jiě 
8 堂妹  táng mèi 
9 Anh chồng 大伯  dà bó 
10 Anh em trai 兄弟  xiōng dì 
11 Anh rể 姐夫  jiě fū 
12 Anh vợ 大舅子  dà jiù zi
13 Bà ngoại 外婆  wài pó 
14 Bà nội 奶奶/祖母  nǎi nǎi / zǔ mǔ 
15 Bác gái
(Vợ anh trai bố)
伯母  bó mǔ 
16 Bác
(anh trai bố)
伯父  bó fù 
17 Bác
(chồng của chị bố)
姑丈  gū zhàng 
18 Bố 爸爸/父亲/爹  bà bà / fù qīn / diē 
19 Bố dượng 后父/继父  hòu fù / jì fù 
20 Bố vợ 岳父  yuè fù 
21 Cậu 舅舅  jiù jiu
22 Chắt (con gái) 曾孙女  zēng sūn nǚ 
23 Chắt (con trai) 曾孙子  zēng sūn zi
24 Cháu gái 孙女  sūn nǚ 
25 Cháu gái
(con của anh trai / em trai)
侄女  zhí nǚ 
26 Cháu gái 
(con của chị gái/em gái)
外甥女  wài shēng nǚ 
27 Cháu trai 孙子  sūn zi
28 Cháu trai
(con của anh trai/em trai)
侄子  zhí zi
29 Cháu trai
(con của chị gái/em gái)
外甥  wài shēng 
30 Chị dâu 大嫂/嫂嫂  dà sǎo / sǎo sao
31 Chị em gái 姐妹  jiě mèi 
32 Chị gái chồng 大姑  dà gū 
33 Chị vợ 大姨子  dà yí zi
34 Chồng 丈夫/老公   zhàng fu / lǎo gōng   
35 Chồng em vợ 小舅子  xiǎo jiù zi
36 Chú 
(chồng cô)
姑丈  gū zhàng 
37 Chú
(Chồng của dì)
 姨丈   yí zhàng 
38 Chú
(em trai bố)
叔叔  shū shu
39
(em gái bố)
姑姑  gū gu
40 Con gái 女儿  nǚ ér 
41 Con gái riêng 继女  jì nǚ 
42 私生女 sī shēng nǚ
43 Con rể 女婿  nǚ xù 
44 Con trai 儿子  ér zi
45 Con trai riêng 继子  jì zǐ 
46 私生子 sī shēng zǐ
47 Cụ bà 曾祖母  zēng zǔ mǔ 
48 Cụ ông 曾祖父  zēng zǔ fù 
49 阿姨  ā yí 
50 Em chồng 小叔  xiǎo shū 
51 Em dâu 弟妹/弟媳妇  dì mèi / dì xí fu
52 Em gái chồng 小姑  xiǎo gū 
53 Em gái vợ 小姨子  xiǎo yí zi
54 Em rể 妹夫  mèi fu
55 Họ hàng 亲戚  qīn qi
56 Mẹ 妈妈/母亲/娘  mā ma / mǔ qīn / niáng 
57 Mẹ kế
Mẹ ghẻ
后母/后妈/继母  hòu mǔ / hòu mā / jì mǔ 
58 Mẹ vợ 岳母  yuè mǔ 
59 Mợ 舅妈  jiù mā 
60 Ông ngoại 外公  wài gōng 
61 Ông nội 爷爷/祖父  yé yé / zǔ fù 
62 Thím 婶婶  shěn shen 
63 Vợ 妻子/老婆  qī zi / lǎo pó 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây