Bến xe -汽车站

Thứ hai - 14/03/2016 06:38
Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu tới các bạn học tiếng Trung từ vựng tiếng Trung, thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành Bến xe
Bến xe -汽车站
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1  Công ty giao thông công cộng 公交公司  gōng jiāo gōng sī 
2  Giao thông công cộng 公共交通  gōng gòng jiāo tōng 
3  Đội xe buýt 公交车队  gōng jiāo chē duì 
4  Tuyến xe buýt 公交线路  gōng jiāo xiàn lù 
5  Xe buýt 公共汽车  gōng gòng qì chē 
6  Xe buýt hai tầng 双层公共汽车  shuāng céng gōng gòng qì chē 
7  Xe buýt một tầng 单层公共汽车  dān céng gōng gòng qì chē 
8  Xe điện 电车  diàn chē 
9  Xe điện bánh lốp, ô tô điện 无轨电车  wú guǐ diàn chē 
10  Xe buýt giờ cao điểm 高峰车  gāo fēng chē 
11  Xe buýt chạy ban đêm 夜宵车  yè xiāo chē 
12  Xe buýt theo ca 定班车  dìng bān chē 
13  Xe buýt bán vé tự động 无人售票车  wú rén shòu piào chē 
14  Xe du lịch 游览车  yóu lǎn chē 
15  Công ty cho thuê ô tô 汽车出租公司  qì chē chū zū gōng sī 
16  Ngành dịch vụ xe taxi 出租汽车服务业  chū zū qì chē fú wù yè 
17  Taxi 出租车  chū zū chē 
18  Xe khách loại nhỏ 小客车  xiǎo kè chē 
19  Xe ô tô 轿车  jiào chē 
20  Bến xe taxi 出租车站  chū zū chē zhàn 
21  Đèn hiệu trên nóc xe taxi 出租车顶灯  chū zū chē dǐng dēng 
22  Máy đo chặng đường tự động 自动计程器  zì dòng jì chéng qì 
23  Máy đếm tiền tự động 自动计费器  zì dòng jì fèi qì 
24  Đường ray xe điện 电车路轨  diàn chē lù guǐ 
25  Bãi đỗ xe 车场  chē chǎng 
26  Bến đỗ xe buýt 公共汽车停靠站  gōng gòng qì chē tíng kào zhàn 
27  Trạm chờ xe 招呼站  zhāo hū zhàn 
28  Ga cuối cùng 终点站  zhōng diǎn zhàn 
29  Trạm chờ xe 公共汽车候车亭  gōng gòng qì chē hòu chē tíng 
30  Nơi xuống xe 车下处  chē xià chù 
31  Nhân viên bán vé 售票员  shòu piào yuán 
32  Nhân viên soát vé 查票员  chá piào yuán 
33  Hành khách đi vé tháng 月票乘客  yuè piào chéng kè 
34  Khách ở bến 站客  zhàn kè 
35  Đi xe buýt 乘公交车  chéng gōng jiāo chē 
36  Lên xe 上车  shàng chē 
37  Xuống xe 下车  xià chē 
38  Đi nhầm xe 乘错车  chéng cuò chē 
39  Say xe 晕车  yùn chē 
40  Quầy bán vé 售票台  shòu piào tái 
41  Cái cặp vé 票夹  piào jiā 
42  Vé xe 车票  chē piào 
43  Tiền vé 车费  chē fèi 
44  Giá vé dành cho trẻ con 儿童半票  ér tóng bàn piào 
45  Số xe ô tô 汽车筹码  qì chē chóu mǎ 
46  Thùng thu phí  售费箱  shòu fèi xiāng 
47  Mời mua vé 请买票  qǐng mǎi piào 
48  Vé tháng  月季票  yuè jì piào 
49  Trốn vé 逃票  táo piào 
50  Chỗ ngồi 座位  zuò wèi 
51  Cửa sổ của xe 车窗  chē chuāng 
52  Thiết bị nâng hạ cửa sổ 摇窗装置  yáo chuāng zhuāng zhì 
53  Cái quay để nâng hạ cửa sổ 车窗摇把  chē chuāng yáo bǎ 
54  Cửa trước 前门  qián mén 
55  Cửa giữa 中门  zhōng mén 
56  Cửa sau 后门  hòu mén 
57  Giá hàng lý trên nóc xe 顶篷行李架  dǐng péng xíng lǐ jià 
58  Giờ cao điểm 交通拥挤时间  jiāo tōng yōng jǐ shí jiān 
59  Ùn tắc giao thông 交通堵塞  jiāo tōng dǔ sāi 
60  Sự cố giao thông (tai nạn giao thông) 交通事故  jiāo tōng shì gù 
61  Khởi động động cơ 发动引擎  fā dòng yǐn qíng 
62  Nhả phanh 放松手刹车  fàng sōng shǒu shà chē 
63  Sang số 换档  huàn dàng 
64  Tăng ga, lên ga 踩油门  cǎi yóu mén 
65  Phanh xe 刹车  shà chē 
66  Tăng tốc 加速  jiā sù 
67  Giảm tốc độ 减速  jiǎn sù 
68  Phanh xe gấp, thắng gấp 急刹车  jí shà chē 
69  Rẽ trái 左转  zuǒ zhuǎn 
70  Rẽ phải 右转  yòu zhuǎn 
71  Quay đầu 掉头  diào tóu 
72  Nổ săm xe 爆胎  bào tāi 
73  Thay săm xe 换胎  huàn tāi 
74  Dừng xe  停车  tíng chē 
75  Xe bị chết máy 抛锚  pāo máo 
76  Tắt máy  熄火  xī huǒ 
77  Cái chụp động cơ xe 发动机罩  fā dòng jī zhào 
78  Máy biến tốc tự động 自动变速器  zì dòng biàn sù qì 
79  Thuốc chống đông kết 防冻剂  fáng dòng jì 
80  Thuốc giảm nổ 减爆剂  jiǎn bào jì 
81  Chỗ ngồi ở phía sau xe 后座  hòu zuò 
82  Bánh lái, vô lăng 方向盘  fāng xiàng pán 
83  Thùng bảo hiểm 保险杠  bǎo xiǎn gàng 
84  Biển số ô tô 汽车牌照  qì chē pái zhào 
85  Chạy không tải 空转档  kōng zhuǎn dàng 
86  Lốp xe 轮胎  lún tāi 
87  Van dầu 油门  yóu mén 
88  Tay cầm mở cửa xe 门把  mén bǎ 
89  Lỗ châm thuốc 点烟器  diǎn yān qì 
90  Thùng đựng hành lý 行李箱  xíng lǐ xiāng 
91  Kính chắn gió 挡风玻璃  dǎng fēng bō li 
92  Lốp dự phòng 备用轮胎  bèi yòng lún tāi 
93  Cái gạt nước 刮水器  guā shuǐ qì 
94  Đèn trước 前灯  qián dēng 
95  Đèn phản quang 反光灯  fǎn guāng dēng 
96  Công tơ mét đo tốc độ 速度表  sù dù biǎo 
97  Đồng hồ đo cây số 里程表  lǐ chéng biǎo 
98  Đồng hồ xăng 汽油表  qì yóu biǎo 
99  Đèn hiệu rẽ 方向灯  fāng xiàng dēng 
100  Côn xe 离合器  lí hé qì 
101  Hộp phanh 制动器  zhì dòng qì 
102  Cần số  变速杆  biàn sù gān 
103  Hộp phanh tay 手制动器  shǒu zhì dòng qì 
104  Cái cốp xe 置物盒  zhì wù hé 
105  Khóa cửa 门锁  mén suǒ 
106  Dây an toàn 安全带  ān quán dài 
107  Khung xe 底盘  dǐ pán 
108  Giá để hành lý trên nóc xe 车顶行李架  chē dǐng xíng lǐ jià 
109  Nóc xe 车顶  chē dǐng 
110  Cửa sổ hậu 后窗  hòu chuāng 
111  Đèn sau, đèn hậu 尾灯  wěi dēng 
112  Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế 完税证  wán shuì zhèng 
113  Cửa xe 车门  chē mén 
114  Tấm chắn bùn 挡泥板  dǎng ní bǎn 
115  Kính chiếu hậu 侧镜  cè jìng 
116  Đèn bên 侧灯  cè dēng 
117  Thùng xăng 油箱  yóu xiāng 
118  Cột thu lôi 避震器  bì zhèn qì 
119  Ống xả 排气管  pái qì guǎn 
120  Ắc qui, pin 电池  diàn chí 
121  Gương chiếu hậu 后视镜  hòu shì jìng 
122  Công tắc 点火开关  diǎn huǒ kāi guān 
123  Bảng đồng hồ đo 仪表板  yí biǎo bǎn 
124  Còi 喇叭  lǎ bā 
125  Công tắc đèn xi nhan 方向灯开关  fāng xiàng dēng kāi guān 
126  Ghế của tài xế, ghế lái 驾驶座位  jià shǐ zuò wèi 
127  Ghế hành khách 乘客座位  chéng kè zuò wèi 
128  Cái tỏa nhiệt 散热器  sǎn rè qì 
129  Ghế xếp gập 折叠式加座  zhé dié shì jiā zuò 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập24
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm21
  • Hôm nay1,675
  • Tháng hiện tại43,437
  • Tổng lượt truy cập1,580,261
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây