Bệnh tật-疾病

Thứ tư - 23/03/2016 05:38
Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu tới các bạn học tiếng Trung từ vựng tiếng Trung, thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành Bệnh tật
Bệnh tật-疾病
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1  Bầm tím (do bị đè, bị đập)  挫伤  cuò shāng 
2  Bán thân bất toại 半身不遂  bàn shēn bù suì 
3  Bệnh bạch hầu 白喉  bái hóu 
4  Bệnh bẩm sinh 先天病  xiān tiān bìng 
5  Bệnh béo phì 肥胖病  féi pàng bìng 
6  Bệnh bội nhiễm  并发症  bìng fā zhèng 
7  Bệnh cấp tính 急性病  jí xìng bìng 
8  Bệnh chai chân 鸡眼  jī yǎn 
9  Bệnh chốc đầu 瘌痢头  là lì tóu 
10  Bệnh da, ngoài da 皮肤病  pí fū bìng 
11  Bệnh dại 狂犬病  kuáng quǎn bìng 
12  Bệnh dãn phế quản 肺气肿  fèi qì zhǒng 
13  Bệnh đau mắt hột 沙眼  shā yǎn 
14  Bệnh dịch hạch 鼠疫  shǔ yì 
15  Bệnh dịch tả 霍乱  huò luàn 
16  Bệnh đục thủy tinh thể 白内障  bái nà zhàng 
17  Bệnh gan 肝病  gān bìng 
18  Bệnh giang mai 梅毒  méi dú 
19  Bệnh giun đũa 锥虫病  zhuī chóng bìng 
20  Bệnh giun đũa 蛔虫病  huí chóng bìng 
21  Bệnh giun kim 丝虫病  sī chóng bìng 
22  Bệnh giun móc 钩虫病  gōu chóng bìng 
23  Bệnh gù 佝偻病  gōu lóu bìng 
24  Bệnh hen suyễn 哮喘  xiào chuǎn 
25  Bệnh kiết lị 痢疾  lì jí 
26  Bệnh ký sinh trùng 寄生虫病  jì shēng chóng bìng 
27  Bệnh ký sinh trùng 寄生虫病  jì shēng chóng bìng 
28  Bệnh lậu 淋病  lín bìng 
29  Bệnh lây lan 流行病  liú xíng bìng 
30  Bệnh mãn tính 慢性病  màn xìng bìng 
31  Bệnh máu chậm đông 血友病  xuè yǒu bìng 
32  Bệnh mề đay 风疹快  fēng zhěn kuài 
33  Bệnh nấm da trâu 牛皮癣  niú pí xuǎn 
34  Bệnh nấm ngoài da  xuǎn 
35  Bệnh nặng 重病  zhòng bìng 
36  Bệnh nẻ do lạnh 冻疮  dòng chuāng 
37  Bệnh nghề nghiệp 职业病  zhí yè bìng 
38  Bệnh ngứa 湿疹  shī zhěn 
39  Bệnh nhiễm bụi phổi 矽肺  xī fèi 
40  Bệnh nhiễm trùng máu 败血病  bài xuè bìng 
41  Bệnh nổi đơn (nổi mề đay) 丹毒  dān dú 
42  Bệnh phổi 肺病  fèi bìng 
43  Bệnh phù chân 脚气病  jiǎo qì bìng 
44  Bệnh phụ nữ 妇女病  fù nǚ bìng 
45  Bệnh sa bìu dái, sa đì 疝气  shàn qì 
46  Bệnh sinh dục 性病  xìng bìng 
47  Bệnh sởi 麻疹  má zhěn 
48  Bệnh sốt rét 疟疾  nüè jí 
49  Bệnh tái phát 复发性疾病  fù fā xìng jí bìng 
50  Bệnh tâm thần 精神病  jīng shén bìng 
51  Bệnh tăng nhãn áp 青光眼  qīng guāng yǎn 
52  Bệnh than 黑热病  hēi rè bìng 
53  Bệnh thận 肾脏病  shèn zàng bìng 
54  Bệnh thấp tim 风湿性心脏病  fēng shī xìng xīn zàng bìng 
55  Bệnh thường gặp 常见病  cháng jiàn bìng 
56  Bệnh thương hàn 伤寒  shāng hán 
57  Bệnh tim 心脏病  xīn zàng bìng 
58  Bệnh tim bẩm sinh 先天性心脏病  xiān tiān xìng xīn zàng bìng 
59  Bệnh tim đau thắt, tim co thắt 心绞痛  xīn jiǎo tòng 
60  Bệnh tràn dịch màng phổi 肺水肿  fèi shuǐ zhǒng 
61  Bệnh trĩ 痔疮  zhì chuāng 
62  Bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc 接触传染病  jiē chù chuán rǎn bìng 
63  Bệnh truyền nhiễm qua không khí 空气传染病  kōng qì chuán rǎn bìng 
64  Bệnh uốn ván 破伤风  pò shāng fēng 
65  Bệnh urê huyết 尿毒症  niào dú zhèng 
66  Bệnh vành tim, bệnh động mạch vành 冠心病  guān xīn bìng 
67  Bệnh về máu 血液病  xuè yè bìng 
68  Bệnh viêm não b 乙型脑炎  yǐ xíng nǎo yán 
69  Bệnh vòng kiềng 罗圈腿  luó quān tuǐ 
70  Bí đái 尿闭  niào bì 
71  Bị thương 受伤  shòu shāng 
72  Bỏng 烧伤  shāo shāng 
73  Bong gân 扭伤  niǔ shāng 
74  Cảm cúm 流行感胃  liú xíng gǎn wèi 
75  Cận thị 近视眼  jìn shì yǎn 
76  Chấn thương 创伤  chuàng shāng 
77  Chảy máu chân răng 牙龈出血  yá yín chū xuè 
78  Chứng đau nửa đầu 偏头痛  piān tóu tòng 
79  Chứng rối loạn thần kinh chức năng 神经官能症  shén jīng guān néng zhèng 
80  Cơ tim tắc nghẽn 心肌梗塞  xīn jī gěng sāi 
81  Đái són 遗尿  yí niào 
82  Dãn nở dạ dày 胃扩张  wèi kuò zhāng 
83  Đau dạ dày 胃病  wèi bìng 
84  Đau đôi thần kinh não thứ   三叉神经痛  sān chā shén jīng tòng 
85  Đau thần kinh tọa 坐骨神经痛  zuò gǔ shén jīng tòng 
86  Đẻ non 早产  zǎo chǎn 
87  Đẻ ra thai nhi bị chết 死产  sǐ chǎn 
88  Di chứng 后遗症  hòu yí zhèng 
89  Gãy xương 骨折  gǔ zhé 
90  Ghẻ  jiē 
91  Hành kinh đau bụng 痛经  tòng jīng 
92  Hói đầu 秃头  tū tóu 
93  Huyết áp cao 高血压  gāo xuè yā 
94  Huyết áp thấp 低血压  dī xuè yā 
95  Kinh nguyệt không đều 月经不调  yuè jīng bù diào 
96  Là một loại sán lá sinh trong đường tiêu hóa , hút máu người 血吸虫病  xuè xī chóng bìng 
97  Lị nhiễm khuẩn 菌痢  jūn lì 
98  Mắt loạn thị 散光  sǎn guāng 
99  Mù màu 色盲  sè máng 
100  Mụn cơm  yóu 
101  Mụn ghẻ 疥疮  jiè chuāng 
102  Ngộ độc thức ăn 食物中毒  shí wù zhōng dú 
103  Nhiều bệnh, tạp bệnh 多发病  duō fā bìng 
104  Ốm vặt 小病  xiǎo bìng 
105  Quai bị 腮腺炎  sāi xiàn yán 
106  Quáng gà 夜盲  yè máng 
107  Sa dạ con 子宫脱落  zǐ gōng tuō luò 
108  Sa dạ dày 胃下垂  wèi xià chuí 
109  Sâu răng 蛀牙  zhù yá 
110  Say nắng 中暑  zhōng shǔ 
111  Sẩy thai 流产  liú chǎn 
112  Sơ gan 肝硬变  gān yìng biàn 
113  Sỏi bàng quang 膀胱结石  bǎng guāng jié shí 
114  Sỏi mật 胆囊结石  dǎn nāng jié shí 
115  Sỏi thận 肾石  shèn shí 
116  Sưng phổi có mủ 肺脓肿  fèi nóng zhǒng 
117  Sứt môi 兔唇  tù chún 
118  Suy nhược thần kinh 神经衰弱  shén jīng shuāi ruò 
119  Suy tim, tim suy kiệt, tâm lực suy kiệt 心力衰竭  xīn lì shuāi jié 
120  Tắc ruột 肠梗阻  cháng gěng zǔ 
121  Thai ngược 胎位不正  tāi wèi bù zhèng 
122  Thấp khớp 风湿性关节炎  fēng shī xìng guān jié yán 
123  Thiếu máu 贫血  pín xuè 
124  Thiếu máu ác tính 恶性贫血  è xìng pín xuè 
125  Thoát vị bẹn 腹股沟疝  fù gǔ gōu shàn 
126  Tiền ung thư 早期癌  zǎo qī ái 
127  Trật khớp 脱臼  tuō jiù 
128  Trĩ ngoại 外痔  wài zhì 
129  Trĩ nội 内痔  nà zhì 
130  Trúng gió, trúng phong 中风  zhōng fēng 
131  Tức ngực khó thở 气胸  qì xiōng 
132  U ác 恶性肿瘤  è xìng zhǒng liú 
133  U lành 良性肿瘤  liáng xìng zhǒng liú 
134  U não 脑肿瘤  nǎo zhǒng liú 
135  U xơ 纤维瘤  xiān wéi liú 
136  Ung thư các tuyến (mồ hôi)  腺瘤  xiàn liú 
137  Ung thư cơ 肉瘤  ròu liú 
138  Ung thư dạ dày 胃癌  wèi ái 
139  Ung thư di căn 转移性癌  zhuǎn yí xìng ái 
140  Ung thư gan 肝癌  gān ái 
141  Ung thư hạch bạch huyết 淋巴流  lín bā liú 
142  Ung thư huyết quản 血管瘤  xuè guǎn liú 
143  Ung thư lan tỏa 癌扩散  ái kuò sǎn 
144  Ung thư máu 白血病  bái xuè bìng 
145  Ung thư phổi 肺癌  fèi ái 
146  Ung thư thực quản 食道癌  shí dào ái 
147  Ung thư tử cung 子宫癌  zǐ gōng ái 
148  Ung thư vú 乳癌  rǔ ái 
149  Ung thư xương 骨肿瘤  gǔ zhǒng liú 
150  Vết bỏng 烫伤  tàng shāng 
151  Vết thương do dao chém 刀伤  dāo shāng 
152  Vết thương do súng đạn gây ra 枪伤  qiāng shāng 
153  Viêm âm đạo 阴道炎  yīn dào yán 
154  Viêm amiđan 扁桃体炎  biǎn táo tǐ yán 
155  Viêm bàng quang 膀胱炎  bǎng guāng yán 
156  Viêm dạ dày 胃炎  wèi yán 
157  Viêm dạ dày và ruột 胃肠炎  wèi cháng yán 
158  Viêm đường tiết niệu 尿道炎  niào dào yán 
159  Viêm hầu 咽炎  yān yán 
160  Viêm hố chậu 盆腔炎  pén qiāng yán 
161  Viêm họng 咽峡炎  yān xiá yán 
162  Viêm kết mạc 结膜炎  jié mó yán 
163  Viêm khí quản 气管炎  qì guǎn yán 
164  Viêm khoang miệng 口腔炎  kǒu qiāng yán 
165  Viêm khớp 关节炎  guān jié yán 
166  Viêm lỗ tai 耳窦炎  ěr dòu yán 
167  Viêm loét dạ dày 胃溃炎  wèi kuì yán 
168  Viêm loét, thủng dạ dày 溃疡穿孔  kuì yáng chuān kǒng 
169  Viêm lợi, nha chu viêm 牙周炎  yá zhōu yán 
170  Viêm màng não 脑膜炎  nǎo mó yán 
171  Viêm màng phổi 胸膜炎  xiōng mó yán 
172  Viêm màng tủy, não 脑脊髓膜炎  nǎo jǐ suǐ mó yán 
173  Viêm mũi 鼻炎  bí yán 
174  Viêm phế quản (cuống phổi)  支气管炎    zhī qì guǎn yán 
175  Viêm phổi 肺炎  fèi yán 
176  Viêm phúc mạt 腹膜炎  fù mó yán 
177  Viêm ruột 肠炎  cháng yán 
178  Viêm ruột kết  结肠炎  jié cháng yán 
179  Viêm ruột thừa 阑尾炎  lán wěi yán 
180  Viêm tai giữa 中耳炎  zhōng ěr yán 
181  Viêm thanh quản 喉炎  hóu yán 
182  Viêm thực quản, viêm đường tiêu hóa trên 食道炎  shí dào yán 
183  Viêm túi mật 胆囊炎  dǎn nāng yán 
184  Viêm tuyến tụy 胰腺炎  yí xiàn yán 
185  Viêm tuyến vú 乳腺炎  rǔ xiàn yán 
186  Viễn thị 远视眼  yuǎn shì yǎn 
187  Xơ vữa động mạch 动脉硬化  dòng mài yìng huà 
188  Xuất huyết đường tiết niệu 尿道出血  niào dào chū xuè 
189  Xuất huyết đường tiêu hóa 消化道出血  xiāo huà dào chū xuè 
190  Xuất huyết não 脑出血  nǎo chū xuè 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập21
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm20
  • Hôm nay752
  • Tháng hiện tại39,880
  • Tổng lượt truy cập997,552
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây