Các bộ phận của cơ thể-人体器官

Thứ ba - 23/03/2010 05:48
Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu với các bạn Học tiếng Trung từ vựng tiếng trung về bộ phận cơ thể
Các bộ phận của cơ thể-人体器官
 
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1  Âm đạo 阴道  yīn dào 
2  Âm hộ 阴部  yīn bù 
3  Âm vật 阴蒂  yīn dì 
4  Amiđan 扁桃体  biǎn táo tǐ 
5  Bàn chân 脚掌  jiǎo zhǎng 
6  Bàng quang 膀胱  bǎng guāng 
7  Bao tinh hoàn, bìu dái 阴囊  yīn nāng 
8  Bộ phận sinh dục 生殖器  shēng zhí qì 
9  Bộ xương 骨骼  gǔ gé 
10  Bụng  fù 
11  Bụng chân, bắp chân 腿肚子  tuǐ dù zǐ 
12  Bụng dưới 下腹  xià fù 
13  Buồng trứng 卵巢  luǎn cháo 
14  Cái rốn 肚脐  dù qí 
15  Cằm 下巴  xià bā 
16  Cẳng chân 小腿  xiǎo tuǐ 
17  Cẳng tay 前臂  qián bì 
18  Cánh khuỷu, cùi chỏ  zhǒu 
19  Cánh tay  bì 
20  Cánh tay trên 上臂  shàng bì 
21  Chân  zú 
22  Chân răng 牙根  yá gēn 
23  Cổ  jǐng 
24  Cơ ba đầu 三头肌  sān tóu jī 
25  Cơ bụng 腹肌  fù jī 
26  Cơ gân  jiàn 
27  Cơ hai đầu 二头肌  èr tóu jī 
28  Cơ mặt 面肌  miàn jī 
29  Cơ mông 臀肌  tún jī 
30  Cơ ngực 胸肌  xiōng jī 
31  Cơ nhục, bắp thịt 肌肉  jī ròu 
32  Cơ quan cảm giác 感觉器官  gǎn jué qì guān 
33  Cơ tam giác 三角肌  sān jiǎo jī 
34  Cổ tay  wàn 
35  Cơ tim 心肌  xīn jī 
36  Cổ tử cung 子宫颈  zǐ gōng jǐng 
37  Cột sống 脊梁骨  jǐ liáng gǔ 
38  Củng mạc 虹膜  hóng mó 
39  Cuống họng 喉咙  hóu lóng 
40  Da đầu 头皮  tóu pí 
41  Dạ dày  wèi 
42  Đại não 大脑  dà nǎo 
43  Đầu  tóu 
44  Đầu gối  xī 
45  Đầu vú 乳头  rǔ tóu 
46  Dây chằng ngang 横韧带  héng rèn dài 
47  Dày thanh quản 声带  shēng dài 
48  Đỉnh phổi 肺尖  fèi jiān 
49  Đôi thần kinh thứ  của thần kinh não 迷走神经  mí zǒu shén jīng 
50  Động mạch 动脉  dòng mài 
51  Động mạch phổi 肺动脉  fèi dòng mài 
52  Đồng tử, con ngươi 瞳孔  tóng kǒng 
53  Đốt ngón tay 指节  zhǐ jié 
54  Đùi 大腿  dà tuǐ 
55  Đùi, chân  tuǐ 
56  Đường hô hấp 呼吸道  hū xī dào 
57  Đường tiết niệu 尿道  niào dào 
58  Đường tiêu hóa 消化道  xiāo huà dào 
59  Dương vật 阴茎  yīn jīng 
60  Gan  gān 
61  Gan bàn chân, lòng bàn chân 脚底心  jiǎo dǐ xīn 
62  Gầu đầu (vảy da đầu)  头皮屑  tóu pí xiè 
63  Gáy 颈背  jǐng bèi 
64  Gót chân 后跟  hòu gēn 
65  Háng  腹股沟  fù gǔ gōu 
66  Hầu  hóu 
67  Hậu môn 肛门  gāng mén 
68  Hệ thống thần kinh ngoại vi 周围神经系统  zhōu wéi shén jīng xì tǒng 
69  Hệ thống thần kinh trung ương 中枢神经系统  zhōng shū shén jīng xì tǒng 
70  Hoàng cách (mô)  横膈  héng gé 
71  Huyết quản 血管  xuè guǎn 
72  Huyệt thái dương 太阳穴  tài yáng xué 
73  Kết tràng 结肠  jié cháng 
74  Khí quản 气管  qì guǎn 
75  Khớp 关节  guān jié 
76  Khớp đầu gối 膝关节  xī guān jié 
77  Khớp khuỷu tay, khớp cùi chỏ 肘关节  zhǒu guān jié 
78  Khuỷu tay 手弯  shǒu wān 
79  Kinh nguyệt 月经  yuè jīng 
80  Lá phổi 肺叶  fèi yè 
81  Lỗ mũi 鼻孔  bí kǒng 
82  Lợi 牙龈  yá yín 
83  Lông âm hộ, âm mao 阴毛  yīn máo 
84  Lông mày 眉毛  méi máo 
85  Lông mi 睫毛  jié máo 
86  Lưng  bèi 
87  Lưng, thắt lưng  yāo 
88  Lưỡi  shé 
89  Má  jiá 
90  Màng bọc tim 心包  xīn bāo 
91  Màng nhĩ 耳鼓膜  ěr gǔ mó 
92  Màng trinh 处女膜  chù nǚ mó 
93  Mao mạch 毛细血管  máo xì xuè guǎn 
94  Mắt  yǎn 
95  Mặt  liǎn 
96  Mắt cá chân  huái 
97  Men răng 牙珐琅质  yá fà láng zhì 
98  Mép ngoài âm hộ; đại âm thần 大阴唇  dà yīn chún 
99  Mép trong âm hộ; tiểu âm thần 小阴唇  xiǎo yīn chún 
100  Mí mắt 眼皮  yǎn pí 
101  Miệng  kǒu 
102  Môi  chún 
103  Mông 臀部Z  tún bù Z 
104  Móng chân 趾甲  zhǐ jiǎ 
105  Móng tay 指甲  zhǐ jiǎ 
106  Mu bàn chân 脚背  jiǎo bèi 
107  Mu bàn tay 手背  shǒu bèi 
108  Mũi  bí 
109  Nách 腋窝  yè wō 
110  Não  nǎo 
111  Ngón cái 大趾  dà zhǐ 
112  Ngón chân  zhǐ 
113  Ngón tay 手指  shǒu zhǐ 
114  Ngón tay cái 拇指  mǔ zhǐ 
115  Ngón tay đeo nhẫn 无名指  wú míng zhǐ 
116  Ngón tay giữa 中指  zhōng zhǐ 
117  Ngón tay trỏ 食指  shí zhǐ 
118  Ngón út 小指  xiǎo zhǐ 
119  Ngực  xiōng 
120  Nhãn cầu 眼球  yǎn qiú 
121  Nhân trung 人中  rén zhōng 
122  Nhánh khí quản 支气管  zhī qì guǎn 
123  Nội tạng 内脏  nà zàng 
124  Ống dẫn tinh 输精管  shū jīng guǎn 
125  Ống dẫn trứng 输卵管  shū luǎn guǎn 
126  Phó thần kinh giao cảm 副神经  fù shén jīng 
127  Phổi  fèi 
128  Răng  yá 
129  Răng cửa 门牙  mén yá 
130  Răng khôn 智牙  zhì yá 
131  Răng sữa 乳牙  rǔ yá 
132  Ruột già 大肠  dà cháng 
133  Ruột non 小肠  xiǎo cháng 
134  Ruột thừa 盲肠  máng cháng 
135  Ruột thừa 阑尾  lán wěi 
136  Sống mũi 鼻梁  bí liáng 
137  Tá tràng; ruột tá 十二指肠  shí èr zhǐ cháng 
138  Tai  ěr 
139  Tâm nhĩ 心房  xīn fáng 
140  Tâm thất 心室  xīn shì 
141  Tay  shǒu 
142  Thận  shèn 
143  Thần kinh 神经  shén jīng 
144  Thần kinh cảm giác 感觉神经  gǎn jué shén jīng 
145  Thần kinh cổ 颈神经  jǐng shén jīng 
146  Thần kinh dưới lưỡi 舌下神经  shé xià shén jīng 
147  Thần kinh giao cảm 交感神经  jiāo gǎn shén jīng 
148  Thần kinh khứu giác 嗅神经  xiù shén jīng 
149  Thần kinh lưỡi, yết hầu 舌咽神经  shé yān shén jīng 
150  Thần kinh mặt 面神经  miàn shén jīng 
151  Thần kinh não 脑神经  nǎo shén jīng 
152  Thần kinh ngực 胸神经  xiōng shén jīng 
153  Thần kinh rẽ 展神经  zhǎn shén jīng 
154  Thần kinh ròng rọc 滑车神经  huá chē shén jīng 
155  Thần kinh tam thoa 三叉神经  sān chā shén jīng 
156  Thần kinh thị giác 视神经  shì shén jīng 
157  Thần kinh thính giác 听神经  tīng shén jīng 
158  Thần kinh tọa 坐骨神经  zuò gǔ shén jīng 
159  Thần kinh tủy sống 脊髓神经  jǐ suǐ shén jīng 
160  Thần kinh vận động 运动神经  yùn dòng shén jīng 
161  Thân người 躯干  qū gān 
162  Thực quản 食管  shí guǎn 
163  Tiểu não 小脑  xiǎo nǎo 
164  Tiểu thiệt (lưỡi gà)  小舌  xiǎo shé 
165  Tim 心脏  xīn zàng 
166  Tinh dịch 精液  jīng yè 
167  Tinh hoàn (hòn dái)  睾丸  gāo wán 
168  Tĩnh mạch 静脉  jìng mài 
169  Tóc  fā 
170  Tóc khô 干性发  gān xìng fā 
171  Tóc nhờn 油性发  yóu xìng fā 
172  Trán  é 
173  Trực tràng 直肠  zhí cháng 
174  Trứng 卵子  luǎn zǐ 
175  Tứ chi 四肢  sì zhī 
176  Tử cung (dạ con)  子宫  zǐ gōng 
177  Túi mật 胆囊  dǎn nāng 
178  Tụy  yí 
179  Tuyến giáp trạng 甲状腺  jiǎ zhuàng xiàn 
180  Tuyến hạch lâm ba 淋巴结  lín bā jié 
181  Tuyến nội tiết 内分泌腺  nà fēn mì xiàn 
182  Tuyến sinh dục 性腺  xìng xiàn 
183  Tuyến thượng thận 肾上腺  shèn shàng xiàn 
184  Tuyến yên 垂体  chuí tǐ 
185  Tỳ  pí 
186  Vai  jiān 
187  Vị tràng đạo, đường tiêu hóa dưới 胃肠道  wèi cháng dào 
188  Vòm họng  hé 
189  Vòm miệng (phần cứng)  硬腭  yìng è 
190  Vòm miệng (phần mềm) 软腭  ruǎn è 
191  Vú 乳房  rǔ fáng 
192  Xoang mũi 鼻腔  bí qiāng 
193  Xương bánh chè 膝盖骨  xī gài gǔ 
194  Xương chậu 盆骨  pén gǔ 
195  Xương cổ 颈椎骨  jǐng zhuī gǔ 
196  Xương cổ 胫骨  jìng gǔ 
197  Xương cột sống 脊椎  jǐ zhuī 
198  Xương đầu 头骨  tóu gǔ 
199  Xương đầu gối, xương bánh chè 膝盖骨  xī gài gǔ 
200  Xương đùi 股骨  gǔ gǔ 
201  Xương gò má 颧骨  quán gǔ 
202  Xương hàm 颚骨  è gǔ 
203  Xương mác 腓骨  féi gǔ 
204  Xương mặt 面骨  miàn gǔ 
205  Xương mắt cá chân 踝骨  huái gǔ 
206  Xương mu 耻骨  chǐ gǔ 
207  Xương mũi 鼻骨  bí gǔ 
208  Xương ngực 胸骨  xiōng gǔ 
209  Xương quai xanh 锁骨  suǒ gǔ 
210  Xương sống 脊骨  jǐ gǔ 
211  Xương sụn 软骨  ruǎn gǔ 
212  Xương sườn 肋骨  lèi gǔ 
213  Xương sườn sụn 肋软骨  lèi ruǎn gǔ 
214  Xương trán 额骨  é gǔ 
215  Xương trụ cẳng tay 尺骨  chǐ gǔ 
216  Xương vai 肩胛骨  jiān jiǎ gǔ 
217  Yết hầu  yān 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập20
  • Hôm nay1,738
  • Tháng hiện tại43,502
  • Tổng lượt truy cập1,580,326
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây