Chim muông - 禽

Thứ ba - 23/03/2010 05:51
Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu với các bạn Học tiếng Trung từ vựng tiếng trung về các loại chim
Chim muông - 禽
 
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Ác là 喜鹊 xǐ què 
2 bạc má bụng vàng 黄肚大山雀  huáng dù dà shān què 
3 bạc má, chi chi 大山雀  dà shān què 
4 bách thanh 伯劳  bó láo 
5 bách thanh đuôi dài 长尾伯劳  cháng wěi bó láo 
6 bách thanh nhỏ 体小伯劳  tǐ xiǎo bó láo 
7 bìm bịp lớn 大毛鸡/ 鸦鹃  dà máo jī /   yā juān 
8 bìm bịp nhỏ 小毛鸡  xiǎo máo jī 
9 Bồ câu 鸽子  gē zǐ 
10 bồ câu đưa thư 信鸽  xìn gē 
11 bồ câu lông xám 灰羽鸽  huī yǔ gē 
12 bồ câu nuôi 家鸽  jiā gē 
13 Bồ câu nuôi 家鸽  jiā gē 
14 bồ câu viễn khách, bồ câu rừng 旅行鸽  lǚ xíng gē 
15 bồ nông 鹈鹕  tí hú 
16 Bói cá 翠鸟  cuì niǎo 
17 bồng chanh rừng 斑头大翠鸟  bān tóu dà cuì niǎo 
18 bồng chanh, bói cá sông 普通翠鸟  pǔ tōng cuì niǎo 
19 Cánh cụt 企鹅  qǐ é 
20 Cắt  sǔn 
21 chào bẻo bờm 发冠卷尾鸟  fā guān juàn wěi niǎo 
22 chào mào 红耳鹎  hóng ěr bēi 
23 chèo bẻo 卷尾鸟  juàn wěi niǎo 
24 chìa vôi 鹡鸰  jí líng 
25 Chích  yīng 
26 chích bông bụng/đầu vàng 金头缝叶莺  jīn tóu féng yè yīng 
27 chích bông đuôi dài 长尾缝叶莺  cháng wěi féng yè yīng 
28 chích chòe 鹊鸲  què qú 
29 chích chòe lửa, chích chòe đuôi trắng 白腰鹊鸲  bái yāo què qú 
30 chiền chiện đồng hung 棕扇尾莺  zōng shàn wěi yīng 
31 chiền chiện đồng vàng 金头扇尾莺  jīn tóu shàn wěi yīng 
32 chim 飞禽  fēi qín 
33 chim kiwi 无翼鸟  wú yì niǎo 
34 Chim rừng 野禽  yě qín 
35 chim ruồi, chim ong 蜂鸟  fēng niǎo 
36 Choi choi 鸻(鸟)  héng ( niǎo ) 
37 Cổ đỏ 知更鸟  zhī gēng niǎo 
38 cò lạo xám 乳白鹳  rǔ bái guàn 
39 cò lửa 黄小鹭  huáng xiǎo lù 
40 cò ma 牛背鹭  niú bèi lù 
41 cò nhạn, cò ốc 钳嘴鹳  qián zuǐ guàn 
42 cò thìa 琵鹭  pí lù 
43 cò trắng 白鹭  bái lù 
44 cò xanh 绿鹭  lǜ lù 
45 Cốc 鸬鹚  lú cí 
46 cốc biển 军舰鸟  jūn jiàn niǎo 
47 cốc đế 普通鸬鹚  pǔ tōng lú cí 
48 cốc đen 小鸬鹚  xiǎo lú cí 
49 Công 孔雀  kǒng què 
50 cu cu 布谷鸟  bù gǔ niǎo 
51 Cu gáy 斑鸠  bān jiū 
52 cu gáy 斑鸠  bān jiū 
53 cú lợn 草鸮  cǎo xiāo 
54 cu luồng 绿痴金鸠  lǜ chī jīn jiū 
55 cú mèo 猫头鹰  māo tóu yīng 
56 cú muỗi 夜莺  yè yīng 
57 cu ngói 火斑鸠  huǒ bān jiū 
58 cu sen 山斑鸠  shān bān jiū 
59 cú vọ 鸺鹠  xiū liú 
60 cú vọ mặt trắng 领鸺鹠  lǐng xiū liú 
61 cun cút 三趾鹑  sān zhǐ chún 
62 Cuốc 苦恶鸟  kǔ è niǎo 
63 Cút 鹌鹑  ān chún 
64 Đa đa, gà gô 鹧鸪  zhè gū 
65 đà điểu 鸵鸟  tuó niǎo 
66 đà điểu châu Mỹ 美洲鸵鸟  měi zhōu tuó niǎo 
67 đà điều châu Phi 非洲鸵鸟  fēi zhōu tuó niǎo 
68 đà điểu châu Úc 澳洲鸵鸟  ào zhōu tuó niǎo 
69 đà điểu đầu mào 鹤鸵,食火鸡  hè tuó , shí huǒ jī 
70 dạ oanh 夜莺  yè yīng 
71 Đại bàng  diāo 
72 Đàn lia, thiên cầm 琴鸟  qín niǎo 
73 Đầu rìu 戴胜鸟  dài shēng niǎo 
74 diệc lửa 草鹭  cǎo lù 
75 diệc xám 苍鹭  cāng lù 
76 diều cá 鱼雕  yú diāo 
77 diều hâu 黑鸢  hēi yuān 
78 diều hoa 大冠鹫  dà guān jiù 
79 diều lửa 栗鸢  lì yuān 
80 diều mướp 白尾鹞  bái wěi yào 
81 dô nách xám 灰燕鸻  huī yàn héng 
82 Dodo 渡渡鸟、孤鸽  dù dù niǎo 、 gū gē 
83 dù dì 渔鸮  yú xiāo 
84 Én 褐雨燕  hè yǔ yàn 
85 gà đồng, cúm núm 黑水鸡  hēi shuǐ jī 
86 gà lôi hồng tía 戴氏鹇  dài shì xián 
87 gà lôi lam mào đen 皇鹇  huáng xián 
88 gà lôi lam mào trắng 爱氏鹇  ài shì xián 
89 gà lôi nước 水雉  shuǐ zhì 
90 gà lôi trắng 白鹇  bái xián 
91 gà nước 秧鸡  yāng jī 
92 gà so cổ hung 橙颈山鹧鸪  chéng jǐng shān zhè gū 
93 gà tây 火鸡  huǒ jī 
94 gà tiền mặt đỏ 眼斑孔雀雉  yǎn bān kǒng què zhì 
95 gà tiền mặt vàng, gà tiền xám 灰孔雀雉  huī kǒng què zhì 
96 gia cầm 家禽  jiā qín 
97 già đẫy Java 禿鹳  tū guàn 
98 già đẫy lớn 大禿鹳  dà tū guàn 
99 giẻ cùi 红嘴蓝鹊  hóng zuǐ lán què 
100 Gõ kiến 啄木鸟  zhuó mù niǎo 
101 gõ kiến đầu đỏ, gõ kiến xanh cổ đỏ 红颈啄木鸟  hóng jǐng zhuó mù niǎo 
102 gõ kiến nhỏ bụng hung 棕腹啄木鸟  zōng fù zhuó mù niǎo 
103 hạc  hè 
104 hạc cổ trắng 白颈鹳  bái jǐng guàn 
105 hạc đen 黑鹳  hēi guàn 
106 hạc trắng 白鹳  bái guàn 
107 Họa mi 画眉  huà méi 
108 Hoàng Yến 金丝雀  jīn sī què 
109 hoàng yến 白玉鸟,金丝雀  bái yù niǎo , jīn sī què 
110 Hoét 黑鸟  hēi niǎo 
111 Hồng hạc 火烈鸟  huǒ liè niǎo 
112 Hồng tước 鹪鹩  jiāo liáo 
113 Kền kền 秃鹰  tū yīng 
114 kền kền 秃鹫  tū jiù 
115 kền kên khoang cổ, thần ưng Andes 安地斯秃鹰  ān dì sī tū yīng 
116 khướu đầu đen 黑冠噪鹛  hēi guān zào méi 
117 khướu đuôi đỏ 赤尾噪鹛  chì wěi zào méi 
118 khướu mỏ dài, họa mi mỏ dài 短尾鹛  duǎn wěi méi 
119 khướu mun 乌穗鹛  wū suì méi 
120 khướu vằn đầu đen 黑冠斑翅鹛  hēi guān bān chì méi 
121 Kiwi 鹬鸵、几维鸟  yù tuó 、 jǐ wéi niǎo 
122 loài chim biết hót 鸣禽  míng qín 
123 loài chim di cư 候鸟  hòu niǎo 
124 Loài chim di cư 候鸟  hòu niǎo 
125 loài chim dữ 猛禽  měng qín 
126 lồng chim 鸟笼  niǎo lóng 
127 Mai hoa 红梅花雀  hóng méi huā què 
128 Mòng biển 海鸥  hǎi ōu 
129 mòng biển  ōu 
130 mòng két 绿翅鸭  lǜ chì yā 
131 mòng két mày trắng 白眉鸭  bái méi yā 
132 ngan cánh trắng 白翼木鸭  bái yì mù yā 
133 Nhàn 燕鸥  yàn ōu 
134 Nhạn  yàn 
135 nhạn hông trắng Xiberi 白腰燕  bái yāo yàn 
136 niệc mỏ vằn 花冠皱盔犀鸟  huā guān zhòu kuī xī niǎo 
137 niệc nâu 白喉犀鸟  bái hóu xī niǎo 
138 ó cá, ưng biển 鹗,鱼鹰  è , yú yīng 
139 ô tác  bǎo 
140 phượng hoàng đất 双角犀鸟  shuāng jiǎo xī niǎo 
141 quạ đen 乌鸦  wū yā 
142 quạ khoang 白颈鸦  bái jǐng yā 
143 quắm cánh xanh, cò quắm vai trắng 白肩黑鹮  bái jiān hēi huán 
144 quắm lớn, cò quắm lớn 大鹮  dà huán 
145 rẽ gà 丘鹬  qiū yù 
146 rẽ giun lớn, rẽ giun gỗ 林沙雉  lín shā zhì 
147 rẽ giun nhỏ 姬鹬  jī yù 
148 rẽ giun thường 田鹬  tián yù 
149 rồng rộc 织布鸟  zhī bù niǎo 
150 Sáo 八哥  bā gē 
151 sáo đá 燕八哥  yàn bā gē 
152 sáo đá đầu trắng 丝光椋鸟  sī guāng liáng niǎo 
153 sáo mỏ vàng 八哥  bā gē 
154 sáo nâu 家八哥  jiā bā gē 
155 Sâu 啄花鸟  zhuó huā niǎo 
156 Sẻ 麻雀  má què 
157 Sẻ đất, chim sẻ đồng  wú 
158 Sẻ ngô 山雀  shān què 
159 Sẻ thông 黄雀  huáng què 
160 Sẻ ức đỏ 红腹灰雀  hóng fù huī què 
161 sếu đầu đỏ 赤颈鹤  chì jǐng hè 
162 Sơn ca 云雀  yún què 
163 sơn ca 百灵鸟,云雀  bǎi líng niǎo , yún què 
164 Te te 麦鸡  mài jī 
165 Thiên đường 极乐鸟,风鸟  jí lè niǎo , fēng niǎo 
166 thiên đường đuôi phướn 寿带鸟  shòu dài niǎo 
167 thiên nga 天鹅  tiān é 
168 thiên nga đen 黑天鹅  hēi tiān é 
169 tìm vịt 八声杜鹃  bā shēng dù juān 
170 trĩ  zhì 
171 trĩ đỏ 环颈雉  huán jǐng zhì 
172 trĩ sao 冠羽雉  guān yǔ zhì 
173 tu hu 噪鹃  zào juān 
174 Ưng  yīng 
175 uyên ương 鸳鸯  yuān yāng 
176 vạc 夜鹭  yè lù 
177 Vàng anh 黄鹂  huáng lí 
178 vẹt 鹦哥,鹦鹉  yīng gē , yīng wǔ 
179 vẹt đầu hồng 花头鹦鹉  huā tóu yīng wǔ 
180 vẹt đầu xám 灰头鹦鹉  huī tóu yīng wǔ 
181 vẹt đuôi dài 长尾鹦鹉  cháng wěi yīng wǔ 
182 vẹt lùn 短尾鹦鹉  duǎn wěi yīng wǔ 
183 vẹt mào 鸡尾鹦鹉  jī wěi yīng wǔ 
184 vẹt ngực đỏ 绯胸鹦鹉  fēi xiōng yīng wǔ 
185 vịt trời 野鸭  yě yā 
186 xít, trích 紫水鸡  zǐ shuǐ jī 
187 Yến 雨燕  yǔ yàn 
188 yến cằm trắng 小白腰雨燕  xiǎo bái yāo yǔ yàn 
189 yến cọ 棕雨燕  zōng yǔ yàn 
190 yến đuôi nhọn họng trắng 白喉针尾雨燕  bái hóu zhēn wěi yǔ yàn 
191 yến đuôi nhọn lưng bạc 白背针尾雨燕  bái bèi zhēn wěi yǔ yàn 
192 yến hàng 爪哇金丝燕  zhuǎ wā jīn sī yàn 
193 yến hông trắng 白腰雨燕  bái yāo yǔ yàn 
194 yểng 鹩哥  liáo gē 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập28
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm27
  • Hôm nay1,738
  • Tháng hiện tại43,526
  • Tổng lượt truy cập1,580,350
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây