Cửa hàng điện máy - 电子店

Thứ hai - 14/03/2016 06:27


I. Tivi-电视机
1. Tivi đen trắng黑白电视机
2. Tivi màu彩色电视机
3. Truyền hình hữu tuyến有线电视
4. Truyền hình khép kín闭路电视
5. Bộ phận thu电视接收器
6. Bóng hình显像管
7. Vỏ tivi外壳
8. Phím chuyển kênh波段选择键
9. Công tắc đóng mở (tivi)电源开关
10. Nút điều chỉnh âm thanh音量调节键
11. Lỗ cắm tai nghe 耳机插孔
12. Nút điều chỉnh âm lượng音量控制旋钮
13. Nút điều chỉnh màu色彩控制旋钮
14. Điều chỉnh âm thanh cao高音控制
15. Điều chỉnh độ trầm低音控制
16. Nút giảm thanh消声钮
17. Nút điều chỉnh độ sáng tối量度控制旋钮
18. Nút điều chỉnh kích thước hình对比度控制旋钮
19. Nút điều chỉnh dự phòng预制控制旋钮
20. Đèn tín hiệu 指示灯
21. Đầu cắm ăngten天线接头
22. Công tắc chọn chất lượng âm thanh音响选择开关
23. Tần số cao甚高频
24. Tần số siêu cao超高频
25. Điều tiết调节
26. Lỗ cắm ăngten giàn连接天线插孔
27. Ăngten trong nhà (ăngten cần)室内天线
28. Cách khắc phục trục trặc kỹ thuật故障对策
29. Tạp âm噪音
30. Màn hình rung画面跳动
31. Hình chập chờn叠影
32. Nhiễu干扰
33. Dây điện nguồn电源电线
34. Dây chống sét (cột thu lôi)避雷器
35. Màn hình屏幕
36. Dụng cụ điều khiển từ xa遥控器
II. Video cassette màu-盒式彩色录象机
1. Sách hướng dẫn sử dụng使用说明书
2. Đầu từ góc phương vị đúp (kép)双方位角四磁头
3. Ổ băng hình录像带室
4. Bộ phận chọn màu彩色模式选择器
5. Ô tiếp nhận hình光敏接收保护窗
6. Đồng hồ hiển thị显示时钟
7. Hộp ghi số (đếm số)计数器
8. Hộp hẹn giờ定时器
9. Bộ nhớ记忆显示器
10. Nút vận hành工作钮
11. Nút nhả băng弹带钮
12. Bộ phận cài lại số không của máy đếm số计数器置零器
13. Tua lại倒带/图像搜索
14. Nút chiếu hình放像钮
15. Nút dừng停止钮
16. Nút cho chạy nhanh快进钮
17. Nút tạm dừng暂停/静止钮
18. Nút ghi hình录像钮
19. Hệ secam色康彩色电视系统
20. Hệ ntsc ntsc制式
21. Hệ pal pal制式
22. Nút điều chỉnh thời gian tự động程控定时控制钮
23. Điều chỉnh sóng调谐控制
24. Bộ phận đổi tần số rf rf变频器
25. Bộ phận điều chỉnh kênh频道调节器
26. Nút cho băng ra rf rf输出端钮
27. Nút tiếp nhận ăngten天线输入钮
28. Nút đầu ra, đầu vào video视频输入/输出端钮
29. Nút đầu ra, đầu vào của audio声频输入/输出端钮
30. Dây điện nguồn电源线
31. Công tắc chọn hệ 制式选择开关
32. Loa发声装置
33. Thiết bị thử và điều chỉnh tín hiệu调试信号装置
34. Lắp pin状电池
35. Nguồn điện tiếp nhận tự động自动接通电源
36. Chiếu chậm 慢速放像
37. Ghi hình ngay (nhanh)即时录像
38. Ghi hình chậm延时录像
39. Kiểm duyệt, lược bớt chương trình核查/清除程序
III. Máy giặt-洗衣机
1. Chương trình chuẩn标准程序
2. Chuyên giặt单独洗衣
3. Giặt khô干洗
4. Nút giặt vò漂洗钮
5. Nút tháo nước脱水钮
6. Nút xả nước排水钮
7. Ống dẫn nước vào进水管
8. Ống xả nước排水管
9. Thước đo mực nước水位表
10. Trình tự đơn giản简单程序
VI. Tủ lạnh-电冰箱
1. Nóc tủ lạnh顶部台面
2. Ngăn đông lạnh冷冻柜
3. Lưới ngăn cách trong ngăn lạnh 冷冻柜隔网
4. Khay làm đá制冰盘
5. Giá ngăn bằng kính玻璃隔板
6. Ngăn đựng rau蔬菜柜
7. Ngăn cửa tủ lạnh冰柜门密封垫
8. Ngăn để trứng蛋架
9. Đèn tủ lạnh柜内灯
10. Hộp để thực phẩm tươi sống新鲜食品盒
11. Giá đỡ chuyển động转动搁架
12. Khử tuyết tự động自动除霜
13. Cạo tuyết bằng tay手动除霜
14. Chất làm lạnh冷冻液
15. Máy ép, máy nén压缩机
V. Máy điều hòa trong nhà-室内空气调节器
1. Bộ phận trong nhà遥控器
2. Đèn hiển thị thao tác操作显示屏
3. Nút ấn chọn phương thức chuyển động运转方式选择按钮
4. Chuyển động ấm và trừ ẩm温和除湿运转
5. Nút ấn định nhiệt độ trong phòng室温设定按钮
6. Nút điều chỉnh bằng tay hướng luồng khí气流方向手动控制按钮
7. Nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ睡眠方式自动运转按钮
8. Máy đặt trong phòng室内机
9. Lỗ hút không khí空气吸入口
10. Cái mở tấm lái开板器
11. Tấm lái luồng khí nằm水平气流方向导板
12. Tấm lái luồng khí thẳng đứng垂直气流方向导板
13. Lỗ phun không khí空气吹出口
14. Bộ phận nhận tín hiệu信号接收器
15. Đèn hiệu chuyển động运转指示灯
16. Nút chuyển động thử khí lạnh冷气试运转按钮
17. Nút chuyển động bắt buộc强制运转按钮
18. Màng lọc bụi滤尘网
19. Máy đặt ngoài nhà室外机
20. Ống xả nước排水管
21. Đường ống管路
22. Đoạn tiếp đất接地端子
23. Cài đặt nhiệt độ trong phòng设定室温
24. Tốc độ siêu thấp超低速
25. Tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu依希望设定风扇速度
26. Chuyển động khởi động nhiệt热起运动转
27. Chuyển động khử tuyết除霜运转
28. Thiết bị định giờ定时器设备
29. Thiết bị loại bỏ取消设备
30. Đèn hiệu hẹn giờ mở máy开机定时器指标灯闪烁
31. Hết pin电池耗完
32. Thay màng lọc更换清洁滤网
VI. Các đồ dùng điện khác-其他电器
1. Ampe kế电流表
2. Ampli扬声器
3. Băng trắng (chưa ghi âm)空白录音带
4. Bếp điện电热炉
5. Bộ nạp điện充电器
6. Camera tivi电视摄象器
7. Cassette咔式录音机
8. Cassette tai nghe, walkman步行者录放机
9. Cực âm阴极
10. Cực dương阳极
11. Dao cạo râu điện电动剃须刀
12. Đầu ghi录音头
13. Đầu xóa消音头
14. Đèn ba cực三极管
15. Đèn chân không真空管
16. Đèn chỉnh lưu整流管
17. Đèn hai cực二极管
18. Đèn phóng đại放达管
19. Đĩa hát电唱盘
20. Độ nhạy灵敏度
21. Đoản mạch断路
22. Dòng một chiều và xoay chiều直交流两用
23. Không chuẩn失真
24. Linh kiện零件
25. Lò điện tử电磁炉
26. Lò vi-ba, lò vi sóng微波炉
27. Mạch điện线路图
28. Mạch ngắn短路
29. Máy chế biến thực phẩm 食品加工器
30. Máy đánh chữ chạy điện 电动打字机
31. Máy đổi dòng điện电源转换器
32. Máy ghi âm录音机
33. Máy ghi âm điện thoại电话录音机
34. Máy hát điện电唱机
35. Máy hút bụi吸尘器
36. Máy khử nhiễu干扰去除器
37. Máy khử từ去瓷器
38. Máy phát发射机
39. Máy xếp chữ chạy điện电排字机
40. Nồi cơm điện 电饭锅
41. Ôm kế欧姆表
42. Pin电池
43. Pin khô干电池
44. Pin mặt trời太阳能电池
45. Quạt điện电扇
46. Radio电唱收音机
47. Radio bán dẫn半导体收音机
48. Radio có đồng hồ时钟收音机
49. Radio sóng ngắn, sóng trung调频/调幅收音机
50. Radio stereo立体声收音机
51. Radio trên ôtô汽车收音机
52. Rò rỉ điện漏电
53. Tai nghe耳机
54. Thẻ từ磁卡
55. Tông đơ điện电动理发刀
56. Trò chơi điện tử电脑游戏
57. Từ trường磁场

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập27
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm26
  • Hôm nay4,029
  • Tháng hiện tại92,396
  • Tổng lượt truy cập1,401,378
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây