Cửa hàng vật liệu ngũ kim - 五金建材商店

Thứ hai - 14/03/2016 06:20




1. Khóa 锁
2. Khóa treo挂锁
3. Cái móc khóa扣锁
4. Khóa số (khóa mật mã)暗码锁
5. Khóa bảo hiểm安全锁
6. Khóa mộng嵌锁
7. Then cửa门闩
8. Then cửa sổ 窗闩
9. Then sắt插销
10. Khóa ngầm暗销
11. Chốt chẻ开口销
12. Khóa lò xo弹簧锁
13. Cái vòng khóa锁环
14. Lò xo khóa锁簧
15. Chốt khóa锁键
16. Lỗ khóa 锁孔
17. Dây khóa锁链
18. Chìa khóa của loại khóa lò xo弹簧锁钥匙
19. Tay cầm门把
20. Tay nắm tròn球形把手
21. Tay nắm cửa门拉手
22. Lỗ quan sát (ở cửa)窥孔
23. Xích cửa chống trộm防盗门链
24. Cửa sắt铁门
25. Bản lề铰链
26. Bản lề kiểu tháo gỡ拆卸式铰链
27. Bản lề co giãn伸缩铰链
28. Cái đinh钉子
29. Đinh lớn, đinh đế giày大钉
30. Đinh vít螺钉
31. Mũ đinh vít钉帽
32. Rãnh trượt开槽
33. Bù loong螺栓
34. Bù loong đầu lục giác六角螺栓
35. Thân vít螺丝杆
36. Đinh ốc dài长螺丝钉
37. Mũ ốc, êcu螺帽
38. Ren (của bù loong)螺纹
39. Đinh tán铆钉
40. Tua vít螺丝刀
41. Cờ lê板手
42. Mỏ lết活动扳手
43. Mỏ cặp, êtô虎头钳
44. Đòn bẩy杠杆
45. Xà beng撬棍
46. Thước kẻ直尺
47. Thước đo góc, đo độ分度规
48. Thước chữ t丁字尺
49. Kính lục phân 六分仪
50. Dao con小刀
51. Dao thái rau菜刀
52. Dao gập折叠刀
53. Dao nhíp 双开小刀
54. Dao bỏ túi单开小刀
55. Kéo 剪刀
56. Kéo tỉa cành果园用大剪刀
57. Dao cạo剃刀
58. Lưỡi lam保险刀片
59. Kìm钳子
60. Kìm sắt铁钳
61. Cái cưa锯子
62. Cái cưa kim loại钢锯
63. Cưa tròn圆锯
64. Cưa điện电锯
65. Cái giũa 锉刀
66. Cái rìu斧子
67. Cái cuốc镐
68. Cái rìu cán ngắn短柄小斧
69. Cái rìu斧头
70. Cái bào刨子
71. Cái búa榔头
72. Cái dùi, chày gỗ小木槌
73. Cái búa锤头
74. Cái cán柄
75. Cái khoan钻子
76. Cái khoan quay tay手摇钻
77. Khoan điện 电钻
78. Khoan gió风钻
79. Mũi khoan 钻头
80. Tay quay曲柄
81. Cái dùi, mũi khoan锥子
82. Máy đục lỗ大孔器
83. Cái xẻng铲
84. Cái xẻng sắt铁铲
85. Cái bừa sắt钉齿耙
86. Cái cuốc锄头
87. Cái nĩa叉子
88. Máy cắt cỏ剪草器
89. Cái liềm chuôi ngắn短柄镰刀
90. Cái liềm chuôi dài长柄镰刀
91. Bao dao刀鞘
92. Kìm nhổ đinh起顶钳
93. Đinh mũ bán nguyệt板圆头钉
94. Đinh không mũ无头钉
95. Đinh ẩn mũ隐头钉
96. Đinh móc钩头钉
97. Đinh chữ u形钉
98. Đinh đầu to大帽钉
99. Đinh bao đầu包头钉
100. Đinh đầu bằng平头钉
101. Đinh gỗ木钉
102. Chông sắt có ba mũi, đinh ba三角钉
103. Chốt, then栓钉
104. Dây điện电线
105. Dây bọc cao su皮线
106. Dây điện lõi nhiều đầu花线
107. Phích cắm插头
108. Phích ba chạc三角插头
109. Phích cắm nối tiếp nhau插头联接
110. Cái ổ cắm插座
111. Cái ổ cắm có lò xo弹簧插座
112. Cái chân cắm插脚
113. Lỗ cắm, ổ cắm插口
114. Đầu dây của lỗ cắm插口线头
115. Hộp cầu dao闸盒
116. Dây chì trong cầu chì保险丝
117. Hộp cầu chì保险盒
118. Cầu dao保险开关
119. Xi măng 水泥
120. Xi măng trắng白水泥
121. Xi măng khô nhanh (xi măng mác cao) 块干水泥
122. Xi măng xanh青水泥
123. Xi măng xám灰质水泥
124. Xi măng chống thấm防潮水泥
125. Xi măng chịu lửa耐火水泥
126. Ngói瓦
127. Ngói amiăng (ngói thạch miên)石棉瓦
128. Ngói nóc, ngói bò脊瓦
129. Ngói lồi凸瓦
130. Ngói lõm凹瓦
131. Ngói bằng 平瓦
132. Ngói màu彩瓦
133. Ngói trang trí 饰瓦
134. Ngói thủy tinh玻璃瓦
135. Ngói máng槽瓦
136. Ngói lượn sóng波形瓦
137. Ngói rìa沿口瓦
138. Ngói vụn瓦砾
139. Gạch砖
140. Gạch chưa nung砖坯
141. Gạch đỏ红砖
142. Gạch xanh青砖
143. Gạch lỗ空心砖
144. Gạch chịu mòn水磨砖
145. Gạch chịu lửa耐火砖
146. Than bánh煤砖
147. Gạch màu彩砖
148. Gạch trang trí饰砖
149. Gạch men lát nền面砖
150. Gạch sứ瓷砖
151. Gạch ốp tường雕壁砖
152. Gạch thủy tinh玻璃砖
153. Gạch lưu ly琉璃砖
154. Gạch lát sàn铺地砖
155. Gạch lát bậc thang阶砖
156. Gạch khảm镶嵌砖
157. Cục đá石头
158. Gạch cát砂头
159. Đá sỏi卵石
160. Đá hoa cương花岗石
161. Đá vôi 石灰石
162. Pha lê水晶石
163. Đá nhẵn光面石
164. Đá hoa cương ,đá cẩm thạch大理石
165. Đá xanh青石
166. Đá xanh lục绿石
167. Sỏi, cuội磨光石
168. Đá phiến石片
169. Vôi 石灰
170. Vôi sống生石灰
171. Vôi đã tôi熟石灰
172. Vữa vôi石灰灰砂
173. Vữa xi măng水泥灰砂
174. Bê tông混凝土
175. Vữa trát tường灰浆
176. Bùn nhão泥浆
177. Nước vôi石灰浆
178. Nước vôi trắng白灰水
179. Nước vôi dính胶灰水
180. Cát mịn细沙
181. Cát thô粗沙
182. Gỗ nguyên cây chưa xẻ原木
183. Vật liệu gỗ木料
184. Gỗ vuông 方木
185. Gỗ ván板条
186. Gỗ miếng块木
187. Gỗ trang trí饰木
188. Gỗ khảm镶嵌木
189. Gỗ mềm软木
190. Gỗ dán镶板
191. Ván ô三夹板
192. Ván gỗ dán胶合板
193. Ván tường壁板
194. Vân gỗ木纹
195. Vân mịn, vân nhỏ细纹
196. Đường vằn斑纹
197. Đốt gỗ, thớ gỗ木节
198. Chỗ khớp của mộng企口接合
199. Sàn nhựa塑料地板
200. Sàn gỗ tếch柚木地板
201. Sàn ván lót板条地板
202. Sàn gỗ kiểu vẩy cá鱼鳞地板
203. Sàn xi măng水泥地
204. Sàn gạch men, gạch bông瓷砖地
205. Sàn gạch mozic马赛克地
206. Đường rãnh nổi雌缝
207. Đường rãnh chìm雄缝
208. Không có kẽ hở (rãnh), không có mối ghép无缝
209. Đường viền镶边
210. Đồ sơn涂料
211. Keo dán胶水
212. Chất thuốc làm khô nhanh快干剂
213. Sơn pha loãng稀释液
214. Sơn nhựa cao su塑胶漆
215. Sơn chống ẩm防潮漆
216. Sơn xenluloit透明漆
217. Dầu trẩu桐油
218. Mat-tit油灰
219. Giấy ráp, giấy nhám砂皮纸
220. Sáp bôi sàn (sáp đánh sàn)地板蜡
221. Đánh bóng擦亮
222. Máy phun sơn喷漆器
223. Dao cạo sơn刮漆刀
224. Trang trí nội thất室内装饰
225. Vách ngăn, ván ngăn隔板
226. Kính玻璃
227. Kính phẳng平板玻璃
228. Kính bóng láng磨光玻璃
229. Kính nổi浮法玻璃
230. Kính phù điêu浮雕玻璃
231. Kính pha sợi thép钢丝玻璃
232. Kính mài, kính mờ磨砂玻璃
233. Kính hoa花式玻璃
234. Kính chịu lực强化玻璃
235. Kính màu有色玻璃
236. Kính hoa ghép拼花玻璃
237. Cửa sổ nhôm铝窗
238. Cửa sổ lưới dây thép铁丝网窗
239. Cửa lưới纱窗
240. Cửa sổ trượt滑动窗
241. Cửa sổ hoa tròn圆花窗
242. Cửa sổ trên nóc nhà屋顶窗
243. Rèm cửa sổ窗帘
244. Rèm cửa chớp thanh mềm软百叶窗帘
245. Rèm cửa chớp thanh cứng硬百叶窗帘
246. Thanh gỗ mảnh để làm mành白叶板
247. Rèm cuốn卷帘
248. Dây kéo拉锁
249. Ròng rọc rèm cửa sổ窗帘所滑帘
250. Vòng (đai) rèm cửa sổ窗帘圈
251. Giấy dán tường墙纸
252. Vải rán tường墙布
253. Sơn tường墙面涂料
254. Ván ốp tường护墙板
255. Công tắc âm tường墙上开关
256. Ổ cắm âm tường墙上电插头

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập16
  • Hôm nay972
  • Tháng hiện tại41,803
  • Tổng lượt truy cập1,578,627
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây