Nhà máy điện - 发电厂

Thứ hai - 14/03/2016 06:05


1. Nhà máy điện发电站
2. Nhà máy nhiệt điện火力发电厂
3. Nhà máy thủy điện水力发电厂
4. Nhà máy nhiệt điện热电厂
5. Nhà máy điện hạt nhân核电站
6. Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời太阳能发电站
7. Điện hạt nhân 核电力
8. Năng lượng hạt nhân 核动力
9. Năng lượng hạt nhân核能
10. Năng lượng nguyên tử原子能
11. Nhiên liệu hạt nhân 核燃料
12. Lò phản ứng hạt nhân 核反应堆
13. Tính phóng xạ hạt nhân 核放射性
14. Lò phản ứng động lực动力反应堆
15. Tính năng gia tốc加速性能
16. Công nhân nhà máy điện发电厂工人
17. Nhà máy phát điện chính主发电机室
18. Máy phát điện发电机
19. Máy phát điện một chiều直流发电机
20. Máy phát điện xoay chiều交流发电机
21. Máy phát điện motor电动发电机
22. Máy phát điện đồng bộ同步发电机
23. Máy phát điện không đồng bộ异步发电机
24. Máy phát điện gia đình自用发电机
25. Máy phát điện xoay chiều một pha单相交流发电机
26. Máy phát điện xoay chiều ba pha三相交流发电机
27. Tuabin phát điện 涡轮发电机
28. Than thô原煤
29. Máy chuyển than输煤机
30. Máy nghiền than碎煤机
31. Kho than煤仓
32. Lò đun锅炉
33. Phòng đặt đun锅炉房
34. Phụ kiện lò hơi锅炉附件
35. Đế lò đun锅炉底座
36. Ghi lò炉条
37. Xà ngang ghi lò炉条横梁
38. Vỉ lò炉排
39. Khung giá vỉ lò炉排框架
40. Vòi phun nhiên liệu燃料喷嘴
41. Đổ nguyên liệu vào填料
42. Chịu lửa耐火的
43. Bịt kín密封性
44. Lò hơi kiểu ống nước水管锅炉
45. Lò hơi hơi nước蒸气锅炉
46. Lò đốt dầu燃油锅炉
47. Lò để sưởi供暖锅炉
48. Lò đun cao áp高压锅炉
49. Lò nước nóng热水锅炉
50. Lò đun công nghiệp 工业锅炉
51. Lò cỡ lớn大型锅炉
52. Lò loại nhỏ小型锅炉
53. Lò động lực动力锅炉
54. Lò hình tháp塔式锅炉
55. Lò kiểu đứng立式锅炉
56. Bụng lò锅炉炉膛
57. Cặn nước trong lò锅炉水垢
58. Tấm thép trong lò锅炉钢板
59. Ống khói烟囱
60. Ống dẫn khói烟道
61. Hệ thống ống dẫn khói烟道系统
62. Điểm hỏa trước点火提前
63. Nạp khí hữu hiệu有效进气
64. Nạp khí trước thời hạn提前进气
65. Thải khí排气
66. Thải khí trước thời hạn提前排气
67. Khí thải废气
68. Máy thông gió鼓风机
69. Cửa thông gió通风口
70. Bảng tốc độ thông hơi气流速度表
71. Ảnh hưởng của khí động lực气动力影响
72. Hiệu ứng thông gió鼓风效应
73. Tự hút gió自引封
74. Tác dụng của sức gió风力作用
75. Phun không khí空气喷射
76. Không khí nén压缩空气
77. Không khí trợ đốt助燃空气
78. Nguồn điện电源
79. Dòng điện电流
80. Điện trở电阻
81. Điện áp电压
82. Ampere安培
83. Ampere kế安培计
84. Volt伏特
85. Volt kế伏特表
86. Watt瓦特
87. Watt kế瓦特计
88. Watt giờ瓦时
89. Kilowatt千瓦
90. Kwh千瓦时
91. Điện xoay chiều交流电
92. Điện một chiều直流电
93. Khởi động dòng điện起动电流
94. Dòng điện cảm ứng感应电流
95. Mắc nối tiếp串联
96. Mắc song song并联
97. Một pha单相的
98. Dòng điện một pha单相电流
99. Mạch điện một pha单相电路
100. Hai pha二相的,双相的
101. Dòng điện hai pha双相电流
102. Mạch điện hai pha双相电路
103. Động cơ điện hai pha双相电动机
104. Ba pha三相的
105. Dòng điện ba pha三相电流
106. Mạch điện ba pha三相电路
107. Cáp điện电缆
108. Lõi cáp điện电缆芯
109. Cáp điện một lõi单芯电缆
110. Rãnh cáp điện电缆沟
111. Tháp cáp điện电缆塔
112. Cuộn dây线圈
113. Cuộn dây sơ cấp初级线圈
114. Cuộn dây thứ cấp次级线圈
115. Cuộn dây nam châm điện电磁线圈
116. Đường ống管道
117. Hệ thống đường ống管道系统
118. Phụ kiện của đường ống管道附件
119. Ống nước水管
120. Ống nước tuần hòan循环水管
121. Ngăn đốt nhiên liệu, bụng lò燃烧室,炉膛
122. Thiết bị khoan lò炉膛设备
123. Khoan lò đốt than燃煤炉膛
124. Nước sôi (trong lò)炉水
125. Diện tích hữu hiệu của ghi lò炉排有效面积
126. Diện tích đốt cháy燃烧表面积
127. Diện tích ngọn lửa火焰面积
128. Lò đốt燃烧炉
129. Lò phản xạ反射炉
130. Lò mang tính acid酸性炉
131. Lò kiềm tính碱性炉
132. Máy (lò) hâm nóng sơ bộ预热器
133. Máy (lò) hâm nóng không khí空气预热器
134. Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp低压预热器
135. Máy hâm nóng cao áp高压预热器
136. Lò hâm nước nóng水预热器
137. Bộ phận làm nóng过热器
138. Làm nóng già hơi nước蒸汽过热
139. Thiết bị đông lạnh冷凝器
140. Làm lạnh冷却
141. Làm lạnh (nguội) thêm再次冷却
142. Thiết bị làm nguội冷却设备
143. Tháp làm nguội冷却塔
144. Máy làm nguội冷却器
145. Máy làm lạnh không khí空气冷却器
146. Máy làm lạnh nước水冷却器
147. Máy làm lạnh hydro氢冷却器
148. Nước làm lạnh冷却水
149. Diện tích làm lạnh冷却面积
150. Máy làm lạnh dầu冷油器
151. Két nước (thùng nước)水箱
152. Két cung cấp nước给水箱
153. Két tích trữ nước贮水箱
154. Hệ thống cấp nước供水系统
155. Vật cách điện绝缘体
156. Đường ống ngắt điện绝缘套管
157. Thiết bị ngắt điện断路器
158. Máy ghép nối按合器
159. Máy điều tiết调节器
160. Thiết bị điều chỉnh công suất功率调节器
161. Máy điều chỉnh điện áp电压调节器
162. Thiết bị điều chỉnh lưu lượng流量调节器
163. Thiết bị điều chỉnh nhiên liệu燃料调节器
164. Thiết bị điều chỉnh mức nước水位调节器
165. Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ温度调节器
166. Thiết bị điều chỉnh tự động自动调节器
167. Thiết bị điều chỉnh tốc độ调速器
168. Máy ổn áp稳压器
169. Van阀
170. Van điều chỉnh调节阀
171. Dây dẫn cao áp高压导线
172. Cần cẩu hình khung cửa龙门起重机
173. Dàn cần cẩu起重龙门架
174. Máy bơm泉
175. Máy bơm tua bin涡轮泵
176. Máy bơm cấp nước cho lò hơi锅炉给水泵
177. Máy bơm áp thấp低压泵
178. Máy bơm trung áp中压泵
179. Máy bơm cao áp高压泵
180. Máy bơm dầu油泵
181. Máy bơm không khí空气泵
182. Máy bơm tuần hoàn循环泵
183. Máy bơm phụ trợ辅助泵
184. Máy bơm dự phòng备用泵
185. Máy thử oxy脱氧器
186. Máy thông gió鼓风机
187. Máy hút gió吸风机
188. Tua bin涡轮机
189. Động cơ chạy bằng hơi nước汽轮机
190. Xilanh汽缸
191. Xilanh chính主汽缸
192. Xilanh động lực动力缸
193. Xilanh áp thấp低压缸
194. Xilanh trung áp中压缸
195. Xilanh cao áp高压缸
196. Thiết bị tăng áp của tua bin涡轮增压气
197. Máy biến áp变压器
198. Thiết bị biến áp điện lực (dùng điện) 电力变压器
199. Thiết bị biến áp của máy phát điện发电机变压器
200. Thiết bị biến áp hạ áp降压变压器
201. Thiết bị biến áp tăng áp升压变压器
202. Chỗ nối máy biến áp变压器连接
203. Cách mắc kiểu tam giác三角形接法
204. Cách mắc theo hình sao星形接法
205. Máy hổ trợ cảm điện lưu电流互感器
206. Bộ phận tiếp xúc接触器
207. Điện trở电阻器
208. Đường dây trục母线
209. Phòng điều khiển控制室
210. Bàn điều khiển 控制台
211. Bánh lái điều khiển (vô lăng)控制盘
212. Bánh lái điều khiển chính主控制盘
213. Nút điều khiển 控制按纽
214. Tín hiệu信号盘
215. Bánh lái (bánh quay)操作盘
216. Bánh quay khí cụ仪表盘
217. Bảng biểu đồ图表板
218. Mạch điện电路
219. Sơ đồ mạch điện电路图
220. Ký hiệu标记
221. Ký hiệu báo nguy hiểm危险标记
222. Tín hiệu信号
223. Tín hiệu khống chế控制信号
224. Tín hiệu bằng tia chớp闪光信号
225. Đèn tín hiệu信号灯
226. Thiết bị phát điện发电装置
227. Thiết bị giám sát điều hành监控装置
228. Thiết bị điều khiển từ xa遥控装置
229. Thiết bị an toàn安全装置
230. Thiết bị tự động自动装置
231. Thiết bị hút hơi抽气装置
232. Thiết bị hút tro, muội除灰装置
233. Thiết bị hút bụi除尘装置
234. Thiết bị báo động报警装置
235. Thiết bị đồng bộ同步装置
236. Thiết bị công tắc điện开关装置
237. Công tắc按钮开关
238. Công tắc điều khiển 控制开关
239. Công tắc điều khiển từ xa遥控开关
240. Công tắc điểm hỏa点火开关
241. Công tắc ngắt mạch切断开关
242. Công tắc điều khiển áp lực压力操纵开关
243. Công tắc bảo hộ áp lực压力保护开关
244. Thiết bị phân phối điện配电设备
245. Thiết bị dự phòng备用设备
246. Cặn bã nhiên liệu燃料残渣
247. Tro燃料灰
248. Muội than煤灰
249. Xỉ than炉渣
250. Tác dụng của xỉ than炉渣作用
251. Xỉ than熔渣
252. Hố tro灰坑
253. Nước cặn冲渣水
254. Mức độ ô nhiễm污染程度
255. Luợng bốc hơi蒸发量
256. Nhiệt lượng热量
257. Nhiệt năng热能
258. Cân bằng nhiệt热平衡
259. Trao đổi nhiệt热交换
260. Thiết bị trao đổi nhiệt热交换器
261. Diện tích tăng nhiệt加热面积
262. Hấp nhiệt吸热
263. Cung cấp nhiệt供热
264. Nhiệt thừa余热
265. Tính toán sức nóng热力计算

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập22
  • Hôm nay1,738
  • Tháng hiện tại43,507
  • Tổng lượt truy cập1,580,331
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây