Nhạc cụ - 乐器

Thứ ba - 23/03/2010 05:57
Trung Tâm Tiếng Trung Gia Đình giới thiệu với các bạn Học tiếng Trung từ vựng tiếng trung về các loại nhạc cụ
Nhạc cụ - 乐器
 
Stt Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bàn đạp (ở đàn piano) 踏板  tà bǎn 
2 Bản nhạc 乐谱  lè pǔ 
3 Bàn phím 键盘  jiàn pán 
4 Bộ gõ điện tử, bộ trống điện tử 电子打击乐器  diàn zǐ dǎ jī lè qì 
5 Bộ kèn đồng 铜管乐器  tóng guǎn lè qì 
6 Bộ kèn gỗ 木管乐器  mù guǎn lè qì 
7 Bộ phận chặn tiếng 弱音器  ruò yīn qì 
8 Cái lưỡi gà (của kèn)  huáng 
9 Cầu ngựa (trên đàn violin) 琴桥  qín qiáo 
10 Chũm chọe 铜钹  tóng bó 
11 Chũm chọe, não bạt, chập chõa  bó 
12 Chuông ống, đàn chuông ống 管钟  guǎn zhōng 
13 Cổ đàn 琴颈  qín jǐng 
14 Cồng chiêng  luó 
15 Cung đàn 琴弓  qín gōng 
16 Da trống 鼓皮  gǔ pí 
17 Da trống 鼓皮  gǔ pí 
18 Daàn ba dây, tam huyền cầm 三弦  sān xián 
19 Đaàn piano đứng, piano tủ 竖型钢琴  shù xíng gāng qín 
20 Đàn accordion, phong cầm, đàn xếp 手风琴  shǒu fēng qín 
21 Đàn bandoneon, dàn xếp nhỏ 小六角手风琴  xiǎo liù jiǎo shǒu fēng qín 
22 Đàn banjo 班卓琴  bān zhuó qín 
23 Đàn celesta 钢片琴  gāng piān qín 
24 Đàn cello, đàn violin xen 大提琴  dà tí qín 
25 Dàn chuông 编钟  biān zhōng 
26 Đàn chuông phiến (campanelli) 钟琴  zhōng qín 
27 Đàn clavico (cembalo) 古风琴  gǔ fēng qín 
28 Đàn concertina (đàn phong cầm nhỏ) 六角形手风琴  liù jiǎo xíng shǒu fēng qín 
29 Đàn contrabass 低音提琴  dī yīn tí qín 
30 Đàn đạp hơi (harmonium) 黄风琴  huáng fēng qín 
31 Đàn ghi ta 吉他  jí tā 
32 Đàn hạc 竖琴  shù qín 
33 Đàn hai dây, nhị huyền cầm 二弦  èr xián 
34 Đàn mandolin 曼陀林  màn tuó lín 
35 Đàn Nguyễn 阮琴, 阮咸 (琵琶)  ruǎn qín ,   ruǎn xián   ( pí pá ) 
36 Đàn nguyễn âm vừa 中阮  zhōng ruǎn 
37 Đàn nguyệt, đàn kìm 月琴  yuè qín 
38 Đàn nhị âm cao 高胡  gāo hú 
39 Đàn nhị, đàn cò 二胡  èr hú 
40 Đàn organ điện tử 电子琴  diàn zǐ qín 
41 Đàn organ lớn, đại phong cầm 管风琴  guǎn fēng qín 
42 Đan piano cánh, piano nằm, piano lớn 平台钢琴, 大钢琴  píng tái gāng qín ,   dà gāng qín 
43 Đàn piano tự động 自动钢琴  zì dòng gāng qín 
44 Đàn piano/ dương cầm 钢琴  gāng qín 
45 Đàn tăng rung (vibraphone) 铁琴, 电颤琴  tiě qín ,   diàn chàn qín 
46 Đàn tranh  zhēng 
47 Đàn tỳ bà 琵琶  pí pá 
48 Đàn viola 中提琴  zhōng tí qín 
49 Đan violin 提琴, 小提琴  tí qín ,   xiǎo tí qín 
50 Đàn xim-ba-lum 扬琴  yáng qín 
51 Đàn xi-ta (sitar) 西塔琴  xī tǎ qín 
52 Đàn xylophone, đàn phiến gỗ 木琴  mù qín 
53 Dây đàn 琴弦  qín xián 
54 Địch, sáo ngang 笛子  dí zǐ 
55 Đinh ốc cố định âm 定音螺丝  dìng yīn luó sī 
56 Dùi đánh cồng 锣槌  luó chuí 
57 Dùi trống 鼓槌  gǔ chuí 
58 Dùi trống 鼓槌  gǔ chuí 
59 Ghế ngồi chơi đàn 琴凳  qín dèng 
60 Ghi ta điện 电吉他  diàn jí tā 
61 Giá đề bản nhạc 琴谱架  qín pǔ jià 
62 Giá để bản nhạc  琴谱架  qín pǔ jià 
63 Kèn acmonica, khẩu cẩm 口琴  kǒu qín 
64 Kèn bassoon 巴松管  bā sōng guǎn 
65 Kèn clarinet 单簧管  dān huáng guǎn 
66 Kèn co Anh 英国管  yīng guó guǎn 
67 Kèn co Pháp 法国圆号  fǎ guó yuán hào 
68 Kèn cornet 短号  duǎn hào 
69 Kèn hiệu, tù và 号角  hào jiǎo 
70 Kèn oboe 双簧管  shuāng huáng guǎn 
71 Kèn saxophone 萨克斯管  sà kè sī guǎn 
72 Kèn trombone 长号, 伸缩喇叭  cháng hào ,   shēn suō lǎ bā 
73 Kèn trompet 小号  xiǎo hào 
74 Kèn tu ba 大号, 低音号  dà hào ,   dī yīn hào 
75 Kèn xô na (suona) 唢呐  suǒ nè 
76 Kẻng tam giác 三角铁  sān jiǎo tiě 
77 Khèn  shēng 
78 Khóa âm 音栓  yīn shuān 
79 Khóa điều chỉnh dây 调音栓  diào yīn shuān 
80 Khóa điều chỉnh dây 调音栓  diào yīn shuān 
81 Không hầu 箜篌  kōng hóu 
82 Lỗ thổi 吹口  chuī kǒu 
83 Lõ thổi (kèn) 吹口  chuī kǒu 
84 Lưỡi gà (của cái kèn)  huáng 
85 Miệng kèn 喇叭嘴  lǎ bā zuǐ 
86 Móng gẩy (đàn dây) 琴拨  qín bō 
87 Nhạc cụ cổ điển 古乐器  gǔ lè qì 
88 Nhạc cụ dây, bộ dây 弦乐器  xián lè qì 
89 Nhạc cụ điện tử 电子乐器  diàn zǐ lè qì 
90 Nhạc cụ gõ, bộ gõ 打击乐器  dǎ jī lè qì 
91 Nhạc cụ hiện đại 现代乐器  xiàn dài lè qì 
92 Nhạc cụ khí, bộ hơi 管乐器  guǎn lè qì 
93 Nhạc cụ phím, bộ phím 键盘乐器  jiàn pán lè qì 
94 Nhạc cụ phương Tây 西洋乐器  xī yáng lè qì 
95 Ốc lên dây, vít lên dây 定音螺丝  dìng yīn luó sī 
96 Ống tiêu  xiāo 
97 Phách 响板  xiǎng bǎn 
98 Phách tre 竹板  zhú bǎn 
99 Phím (đàn)  jiàn 
100 Sáo bè 排箫  pái xiāo 
101 Sáo dài (flute) 长笛  cháng dí 
102 Sáo dọc 直笛  zhí dí 
103 Sáo nhỏ, sáo kim (piccolo) 短笛  duǎn dí 
104 Sáo syrinx, sáo thần Păng 排笛  pái dí 
105 Trống  gǔ 
106 Trống bass 低音鼓  dī yīn gǔ 
107 Trống cơm 饭鼓  fàn gǔ 
108 Trống đeo ngang thắt lưng 腰鼓  yāo gǔ 
109 Trống định âm (timpani) 定音鼓  dìng yīn gǔ 
110 Trống jazz 爵士鼓  jué shì gǔ 
111 Trống lục lạc 铃鼓  líng gǔ 
112 Trống lười 响弦鼓  xiǎng xián gǔ 
113 Trụ dây 弦柱  xián zhù 
114 Van kèn 阀键  fá jiàn 
115 Van kèn 栓塞  shuān sāi 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập20
  • Hôm nay1,735
  • Tháng hiện tại43,497
  • Tổng lượt truy cập1,580,321
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây