Nơi ở - 居所

Thứ hai - 14/03/2016 06:00


I. Sắp đặt đồ đạc trong nhà - 家具陈设
1. Bàn nhỏ小桌
2. Bàn vuông方桌
3. Bàn tròn圆桌
4. Bàn chữ nhật长方桌
5. Bàn bầu dục腰型圆桌
6. Bàn tháo rời活板桌
7. Bàn di động活动桌
8. Bàn gấp折面桌
9. Bàn mở rộng thu hẹp可伸缩桌
10. Bàn một chân独脚桌
11. Bàn liền tường嵌强桌
12. Bàn mạt chược麻将桌
13. Bàn cờ棋卓
14. Bàn để bể cá cảnh金鱼缸桌
15. Bàn ăn quay tròn餐桌转盘
16. Bàn thờ 供桌
17. Khăn trải bàn桌布
18. Mặt bàn 桌面
19. Bàn làm việc写字台
20. Bàn trang điểm梳妆台
21. Bàn làm việc của thợ máy, thợ mộc工作台
22. Khăn trải bàn台布
23. Đèn bàn台灯
24. Bàn trà 茶几
25. Bộ bàn套几
26. Bàn trà có ngăn kéo有抽屉茶几
27. Ghế vuông, ghế đẩu方凳
28. Ghế dài张凳
29. Ghế tròn, ghế đôn圆凳
30. Ghế sứ瓷灯
31. Ghế đá石凳
32. Ghế bậc thang梯凳
33. Ghế mây (tre)竹凳
34. Ghế băng板条凳
35. Ghế xoay转动凳
36. Ghế có đệm để chân软垫搁脚凳
37. Ghế trong phòng tắm浴室凳子
38. Ghế tựa椅子
39. Ghế có tay vịn扶手椅
40. Ghế tựa dài长椅
41. Ghế xích đu, ghế chao摇椅
42. Ghế xoay转椅
43. Ghế tựa lưng靠背椅
44. Ghế nằm躺椅
45. Ghế ngủ, ghế bố睡椅
46. Ghế trẻ con小孩坐椅
47. Ghế mây藤椅
48. Ghế mây hình chậu盆形滕椅
49. Ghế nhựa塑料椅
50. Ghế có thể lộn ngược可翻动椅
51. Ghế gập折叠椅
52. Xe lăn, xe đẩy轮椅
53. Ghế xoay có tay vịn扶手转椅
54. Ghế cạnh (ghế xếp) 边椅
55. Ghế thẳng không có tay vịn无靠手直椅
56. Ghế bành太师椅
57. Ghế ngồi trang điểm梳妆椅
58. Khăn trải ghế椅套
59. Đệm ghế椅垫
60. Ghế sô pha沙发
61. Sô pha hai khúc两节沙发
62. Sô pha tam dụng (ba tác dụng)三用沙发
63. Sô pha nằm ngồi坐卧两用沙发
64. Sô pha góc xoay转角沙发
65. Khăn trải sô pha沙发套
66. Gối dựa靠枕
67. Tủ柜子
68. Tủ quần áo衣柜
69. Tủ đựng bát đĩa碗碟柜
70. Tủ đầu giường床头柜
71. Tủ thuốc药品柜
72. Tủ đựng dụng cụ ăn uống餐具柜
73. Tủ kính玻璃柜
74. Tủ đựng bộ dàn (cassette)音响柜
75. Tủ đứng 墙柜
76. Tủ vuông方柜
77. Tủ âm tường壁橱
78. Tủ đựng giấy tờ文件柜
79. Tủ bày đồ cổ古玩柜
80. Tủ sách书柜
81. Tủ sách, quầy sách 书橱
82. Giá sách书架
83. Va ly da皮箱
84. Thùng bằng tre (hòm)竹箱
85. Hòm gỗ long não樟木箱
86. Thùng sắt (hòm sắt)铁皮箱
87. Thùng hai đáy夹底箱
88. Va ly du lịch旅行箱
89. Hộp trang điểm梳妆箱
90. Va ly hành lý có bánh 轮式行李箱
91. Két sắt保险箱
92. Nắp hòm箱套
93. Giá để ô伞架
94. Giá để giày鞋架
95. Giá để mũ帽架
96. Giá mắc áo衣架
97. Mắc treo áo衣钩
98. Túi đựng áo罩衣袋
99. Túi du lịch旅行袋
100. Cặp đựng giấy tờ公文包
II. Đồ ngủ - 寝具
1. Giường床
2. Cái nôi婴儿摇床
3. Giường ngủ của trẻ con童床
4. Giường cũi轻便床
5. Giường hành quân (dã chiến)行军床
6. Võng吊床
7. Giường cơ động活动床
8. Giường nước睡床
9. Giường bằng đồng铜床
10. Giường lò xo钢丝床
11. Giường sô pha沙发床
12. Giường tầng双层床
13. Giường gấp có bánh lăn滚移式折叠床
14. Giường gấp折叠床
15. Giường mở rộng加阔床
16. Giường cá nhân 单人床
17. Giường đôi双人床
18. Giường tròn圆床
19. Giá để giường床架
20. Tấm ván đầu giường床头板
21. Đèn giường床头灯
22. Mạn giường床沿
23. Ván giường床板
24. Đệm giường床垫
25. Giát giường bằng thừng cọ căng trong khung gỗ棕绷
26. Giát giường bằng mây藤绷
27. Đệm lò xo钢丝垫
28. Đệm gấp 可折垫
29. Đệm điện电热垫
30. Bao đệm垫套
31. Thảm điện电热毯
32. Thảm len毛毯
33. Thảm bông棉毯
34. Chăn bông棉被
35. Chiếc gối枕头
36. Gối bằng xốp海绵枕
37. Gối bông棉枕
38. Ruột gối枕心
39. Áo gối 枕套
40. Khăn gối枕巾
41. Chiếu gối枕席
42. Chiếu cói草席
43. Chiếu trúc竹席
44. Chiếu cọ棕席
45. Ráp trải giường床单
46. Khăn phủ giường床罩
47. Mùng蚊帐
48. Thảm trải nền nhà地毯
49. Thảm len trải nền羊毛地毯
50. Thảm trải bậu cửa门毯
51. Thảm treo挂毯
52. Bách họa, tranh vẽ trên tường壁画
53. Đèn tường壁灯
54. Trang trí tường墙饰
55. Giấy dán tường墙纸
56. Vải dán tường墙布
57. Rèm cửa窗帘
58. Hoa văn trang trí trên song cửa sổ窗花
59. Rèm cửa sổ (loại lớn)窗幔
60. Màn cửa门帘
61. Rèm the chống muỗi纱帘
62. Rèm trúc竹帘
63. Rèm lá gió百叶窗帘
64. Bức bình phong屏风
65. Đèn treo指形吊灯
66. Sàn nhà bằng ván ghép mộng企口地板
III. Phòng tắm - 盥洗室
1. Tắm bồn盆浴
2. Tắm vòi hoa sen淋浴
3. Màn che để tắm vòi sen淋浴幕
4. Hộp đựng xà phòng肥皂缸
5. Cái hõm trên tường đựng xà phòng 肥皂壁凹
6. Cái giá treo khăn 毛巾架
7. Chậu rửa mặt洗脸盆
8. Gương soi trong buồng tắm浴室镜子
9. Dép đi trong buồng tắm浴室拖鞋
10. Khăn tắm浴巾
11. Xà phòng tắm浴皂
12. Cái cân trong buồng tắm浴室帮秤
13. Miếng bọt biển海绵浴擦
14. Bàn chải chải lưng (kỳ)背刷
15. Bàn chải massage按摩刷
16. Bàn chải móng tay指甲刷
17. Cái lược梳子
18. Cái lược gỗ木梳
19. Chải tóc梳头发
20. Bàn chải phủi tóc发刷
21. Bàn chải đánh răng牙刷
22. Cái giá để bàn chải đánh răng牙刷架
23. Kem đánh răng牙膏
24. Nước xúc miệng漱口剂
25. Dao cạo râu剃须刀
26. Kem cạo râu 剃须膏
27. Dao cạo râu điện电动剃须刀
28. Lưỡi dao cạo剃须刀片
29. Mouse định hình tóc发型泡沫油
30. Kem chải tóc发乳
31. Kem tắm浴露
32. Nước gội đầu hai trong một二合一洗发水
33. Thuốc chống mùi hôi防臭剂
34. Thuốc xịt tẩy mùi hôi除臭喷雾机
35. Cái bô (toa lét) 马桶
36. Bình chứa nước của hố xí抽水马桶
37. Bô ngồi xổm kéo nước xối抽水马桶座
38. Nắp đậy bô抽水马桶盖
39. Tay kéo xối nước冲水扳手
40. Vòi nước水龙头
41. Giấy vệ sinh手纸
42. Tay quay để giấy vệ sinh手纸架
43. Bình đáy小便器
44. Cái ống nhổ痰盂
IV. Nhà bếp - 厨房
1. Khí ga truyền theo đường ống管道煤气
2. Khí ga lỏng液化气
3. Bếp ga煤气灶
4. Bình nóng lạnh dùng ga煤气热水器
5. Bếp điện电炉
6. Diêm火柴
7. Bình chữa cháy灭火器
8. Quạt hút gió排风扇
9. Lò vi ba微波炉
10. Lò nướng bánh mì烤面包机
11. Nồi cơm điện电饭锅
12. Nồi đất砂锅
13. Nồi hầm炖锅
14. Nồi gang生铁锅
15. Nồi nhôm铝锅
16. Lẩu火锅
17. Nồi hai tầng双层锅
18. Nồi áp suất高压锅
19. Lò (đun nước, hâm thức ăn)暖锅
20. Chảo rán平底煎锅
21. Xoong sâu đáy bằng沈平底锅
22. Xoong nông平底锅
23. Chảo xào rau炒菜锅
24. Chảo rán chống dính不粘底平底煎锅
25. Xẻng cơm锅铲
26. Nắp xoong锅盖
27. Nồi chưng篜锅
28. Lồng hấp蒸笼
29. Cái sàng, cái rây筛子
30. Phễu lọc滤斗
31. Cái phễu漏斗
32. Khuôn làm bánh饼模
33. Nồi canh汤灌
34. Vại muối dưa泡菜罐子
35. Máy ép hoa quả榨果汁机
36. Máy ép压榨机
37. Tủ lạnh电冰箱
38. Tủ đá冷冻柜
39. Khay đựng đá储冰块器
40. Thuốc khử mùi hôi trong tủ lạnh冰箱除臭剂
41. Máy bào đá刨冰机
42. Giá đựng đồ gia vị调味品架
43. Bình đựng đồ gia vị调味品瓶
44. Bộ đồ gia vị调味品全套
45. Hộp cơm饭盒
46. Tủ đựng dụng cụ ăn uống (đồ ăn)餐具柜
47. Một bộ đồ ăn一套餐具
48. Bát ăn cơm饭碗
49. Tủ để bát碗橱
50. Cái đĩa, cái mâm盘子
51. Đĩa salad色拉盘
52. Đĩa gia vị调味盘
53. Mâm tre竹盘
54. Mâm giấy纸盘
55. Khay托盘
56. Khay chân cao高脚果盘
57. Khay hình bầu dục椭圆盘
58. Khay tròn 圆盘
59. Khay vuông方盘
60. Đĩa bẹt大浅盘
61. Đĩa nhỏ碟子
62. Đĩa ngăn ô để món nguội冷盘分格碟
63. Đĩa thức ăn gia vị作料碟
64. Khay nhỏ để bình nước托碟
65. Đĩa (để cốc, tách…)茶碟
66. Đũa筷子
67. Giá để đũa筷子架
68. Đũa tre竹筷
69. Đũa nhựa塑料筷
70. Đũa ngà象牙筷
71. Đũa bạc银筷
72. Thìa canh调羹
73. Thìa súp汤匙
74. Muôi súp汤勺
75. Muôi cán dài长柄勺
76. Thìa thông lỗ通眼匙
77. Nĩa餐叉
78. Xiên nướng thịt烤肉叉
79. Dao ăn餐刀
80. Dao ăn món tráng miệng甜点刀
81. Dao thái rau菜刀
82. Dao gọt vỏ削皮刀
83. Dao cắt bánh mì面包刀
84. Dao nhíp折叠刀
85. Dao thái thịt切肉刀
86. Đá mài dao磨刀石
87. Dụng cụ mài dao磨刀器
88. Cái đập quả có vỏ cứng坚果轧碎器
89. Dụng cụ thái miếng切片器
90. Dụng cụ ép thịt绞肉器
91. Dụng cụ quay thịt烤肉器
92. Dụng cụ nhào trộn搅拌器
93. Cái mở nút chai 开瓶器
94. Cái mở nắp hộp开罐器
95. Dụng cụ nghiền (máy nghiền)捣碎器
96. Máy làm mì dẹt制面器
97. Máy nhào trộn chạy điện电动搅拌器
98. Máy đánh trứng 打蛋器
99. Cái thớt砧板
100. Tấm gỗ cán bột mì擀面板
101. Cái thớt案板
102. Ấm đun nước煮水壶
103. Bình lọc bằng thủy tinh玻璃滤壶
104. Bình cà phê咖啡壶
105. Bình cà phê phin滴流咖啡壶
106. Vò, chậu nước水缸
107. Gáo múc nước水瓢
108. Muôi múc nước水勺
109. Bình nước miệng loe大口水壶
110. Bình trà gốm紫砂茶壶
111. Bình trà sứ瓷茶壶
112. Dụng cụ uống trà茶具
113. Cốc sứ搪瓷杯
114. Cốc đựng bia啤酒杯
115. Cốc có nắp有盖杯
116. Chén uống rượu hạt mít小酒杯
117. Cốc dùng trong coctail鸡尾酒杯
118. Chén vại uống rượu大酒杯
119. Ly có chân, cốc nhỏ có chân高脚杯
120. Cốc cà phê咖啡杯
121. Cốc đựng súp汤杯
122. Đĩa súp汤盆
123. Đĩa bánh mì面包盆
124. Đĩa giấy纸盆
125. Lọ đựng nước phèn卤汁缸
126. Lọ đường糖缸
127. Phích nước nóng热水瓶
128. Nút phích热水瓶塞
129. Dụng cụ đựng bơ黄油容器
130. Bao đựng gạo米袋
131. Tủ đựng gạo米柜
132. Tăm牙签
133. Khăn ăn餐巾
134. Giá để khăn ăn餐巾架
135. Giấy ăn纸巾
136. Khăn trải bàn viền hoa花边台布
137. Khăn trải bàn bằng gấm印花台布
138. Khăn rửa mặt 洗碗布
139. Khăn lau抹布
140. Tạp dề围裙
141. Thuốc tẩy清洁机
142. Cái bồn rửa trong nhà bếp厨房洗涤槽
143. Máy rửa bát洗碗机
144. Ván trích thủy滴水板
145. Cái gầu, sảy畚箕
146. Cái chổi扫帚
147. Thùng rác垃圾桶
148. Máy sử lý rác垃圾处理机
149. Lồng bàn, chao đèn 纱罩
150. Lồng bàn菜罩
151. Cái lò, cái bếp炉子
152. Than nắm, than quả bàng煤球
153. Than tổ ong蜂窝煤
154. Bùn than煤泥
155. Cục than煤块
156. Củi đóm, mồi nhen引火柴
157. Diêm火柴
158. Cái kẹp gắp than火钳
159. Cái xẻng xúc than火铲
160. Găng tay nhóm lò生炉手套
161. Cái làn đựng đồ ăn菜篮子
162. Túi nhựa塑料袋
163. Cái cân秤
164. Cân lò xo弹簧秤
165. Cân đòn杆秤
166. Cân điện tử电子秤
V. Đồ dùng hàng ngày - 日常用品
1. Hòm thư信箱
2. Chuông cửa门铃
3. Chìa khóa钥匙
4. Vòng, chùm chìa khóa钥匙圈
5. Chìa khóa vạn năng万能钥匙
6. Cái khóa锁
7. Khóa lò xo弹簧锁
8. Khóa số号码锁
9. Chốt sắt cài cửa插销
10. Xích cửa chống trộm防盗门链
11. Ô đi mưa雨伞
12. Mũ che nắng太阳帽
13. Kính râm太阳镜
14. Lò sưởi 暖炉
15. Lò sưởi bụng怀炉
16. Lò sưởi chân 脚炉
17. Lò sưởi điện电暖炉
18. Máy hút bụi吸尘器
19. Bàn là, bàn ủi熨斗
20. Bàn ủi hơi nước蒸汽熨斗
21. Máy là quần áo熨衣机
22. Giá hong quần áo晒衣架
23. Giá mắc áo衣架
24. Cái kẹp quần áo衣夹
25. Cái mắc áo衣钩
26. Cái sào phơi quần áo晒衣杆
27. Dây phơi quần áo晒衣绳
28. Máy giặt 洗衣机
29. Nhiệt kế温度计
30. Quạt để bàn 台扇
31. Quạt trần吊扇
32. Quạt điện电扇
33. Quạt xoay tròn摇头扇
34. Quạt sàn落地扇
35. Quạt cói蒲扇
36. Quạt xếp折扇
37. Quạt lông羽毛扇
38. Máy điều hòa không khí空调
39. Thiết bị sưởi ấm暖气装置
VI. Nội ngoại thất - 居室内外
1. Phòng sinh hoạt起居室
2. Phòng khách 客厅
3. Tiền sảnh前屋
4. Phòng tiếp khách会客室
5. Thư phòng书房
6. Phòng làm việc工作室
7. Thư viện图书室
8. Phòng ngủ卧室
9. Phòng ăn餐室
10. Nhà bếp厨房
11. Bếp灶间
12. Buồng để thực phẩm食品室
13. Buồng rửa mặt, nhà tắm盥洗室
14. Nhà vệ sinh厕所
15. Kho储藏室
16. tầng hầm地下室
17. Tầng gác阁楼
18. Phòng ngủ dự trữ闲置卧室
19. Sân院子
20. Sân trước ngôi nhà chính 庭院
21. Sân sau 后院
22. Hoa viên花园
23. Thảm cỏ草坪
24. Ga ra车库

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
QUY TRÌNH NẠP TIỀN TỆ VÀO TÀI KHOẢN ALIPAY/WECHAT/NGÂN HÀNG TQ
 
nap te
QUY TRÌNH THANH TOÁN HỘ TIỀN HÀNG TAOBAO/1688
 
tt ho
QUY TRÌNH ĐỔI TIỀN TỆ -> VNĐ QUA WECHAT/ALIPAY
 
doi te sang viet
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập20
  • Hôm nay1,738
  • Tháng hiện tại43,501
  • Tổng lượt truy cập1,580,325
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây