Vườn bách thảo - 植物园

Thứ hai - 14/03/2016 16:42


I. Cây cối - 树木
1. Cây cao to乔木
2. Cây lá kim针叶树
3. Tùng rụng lá (thông)落叶松
4. Tùng lá xanh (thông)长青松
5. Thông đuôi ngựa马尾松
6. Thông kim tiền金钱松
7. Thông tây洋松
8. Thông đỗ杜松
9. Thông đồi岗松
10. Thông hương香松
11. Tùng tuyết雪松
12. Tùng đỏ红松
13. Cây thông nhựa油松
14. Cây sam, cây thông liễu杉树
15. Cây tây dương西洋杉
16. Cây tuyết sam雪杉
17. Cây vân sam云杉
18. Vân sam canada加拿大云杉
19. Cây thủy sam水杉
20. Cây liễu sam柳杉
21. Cây sam tím紫杉
22. Cây sam vàng黄杉
23. Cây bách柏树
24. Cây hương bách香柏
25. Cây thông枞树
26. Cây sơn漆树
27. Cây trẩu桐树
28. Cây cao su橡皮树
29. Cây cọ棕榈树
30. Cây cọ lấy dầu油棕
31. Cây bạch dương白杨
32. Cây dương đỏ赤杨
33. Cây dương trắng银白杨
34. Cây hồng dương 红树
35. Cây bưởi柚树
36. Cây dâu桑树
37. Cây hòe槐树
38. Cây ngô đồng梧桐树
39. Cây ngô đồng pháp法国梧桐
40. Cây hoa gạo木棉树
41. Cây hải đường海棠树
42. Cây sơn trà山楂树
43. Cây sơn kê tiêu山鸡椒
44. Cây hồ đào rừng山核桃
45. Cây cau槟榔树
46. Cây hạch đào胡桃树
47. Cây sung无花果
48. Cây hồ nhân杏仁树
49. Cây mơ梅子树
50. Cây mận李子树
51. Cây đào桃树
52. Cây anh đào樱桃树
53. Cây dừa椰树
54. Cây táo苹果树
55. Cây thạch lựu石榴树
56. Cây lê梨树
57. Cây táo tàu枣树
58. Cây hồng柿子树
59. Cây trám橄榄树
60. Cây ngân hạnh银杏树
61. Cây hạt dẻ栗子树
62. Cây sơn trà枇把树
63. Cây tô thiết铁树
64. Cây gỗ mun黑檀,鸟木
65. Cây đàn hương檀香木
66. Cây gỗ hồng hột tím紫檀
67. Cây trầm hương沉香木
68. Cây liễu柳树
69. Liễu thủy khúc水曲柳
70. Cành liễu柳条
71. Cây bu lô, cây bạch hoa白桦
72. Cây du榆树
73. Cây bồ dề菩提树
74. Cây đoạn dương锻树
75. Cây long não樟树
76. Cây quế桂树
77. Cây thanh thất 臭椿
78. Cây hương nhung香椿
79. Cây li e黄皮树
80. Cây hoàng lư黄栌
81. Cây hoàng liên黄连木
82. Cây hòe gai洋槐树
83. Cây hòe nhật bản龙爪槐
84. Cây dạ hợp合欢
85. Cây phong枫树
86. Cây mơ trân châu珍珠梅
87. Cây mai gai vàng黄刺梅
88. Cây tử kinh紫荆
89. Cây anh đào樱树
90. Cây đinh hương丁香
91. Cây mây藤萝
92. Cây dâm bụt木槿
93. Cây mạt dược没药树
94. Cây tân辛树
95. Cây phượng hoàng凤凰树
96. Cây cối桧树
97. Cây đu đủ番木瓜树
98. Cây ca cao可可树
99. Cây cao su橡胶树
100. Cây nhựa ruồi冬青树
101. Cây mai vàng腊梅
102. Cây hồ đào pê can大胡桃
103. Cây tương tư相思树
104. Cây hương bồ菖蒲
105. Cây bông棉树
106. Cây hoàng dương黄杨
107. Cây sơn trà山茶
108. Bụi cây灌木丛
109. Bụi cây đỗ quyên石楠树丛
110. Đỗ quyên石楠
111. Cây nho葡萄
112. Cây đậu đỏ红豆树
113. Cây nhục quế肉桂树
114. Cây nguyệt quế月桂
115. Cây phù dung芙蓉树
116. Cây giống树苗
117. Mầm cây树芽
118. Thân cây树干
119. Gốc cây树桩
120. Vỏ cây树皮
121. Bóng râm树阴
122. Hình cây树形
123. Cụm cây树群
124. Bướu cây树瘤
125. Rừng cây树林
126. Nhựa cây树胶
127. Tán cây树冠
128. Vành đai cây树带
129. Bụi cây树丛
130. Chạc cây树权
131. Lá cây树叶
132. Nhựa cây树液
133. Vòng tuổi年轮
134. Lớp vỏ cây皮层
135. Cành cây分枝
136. Cành cây粗树枝
137. Cành kép连理枝
138. Cành non嫩枝
139. Lông ngứa刺毛
140. Mấu, đốt节
141. Đầu mấu节疤
142. Ngành học về bệnh của cây树病学
143. Ngành học về nghề trồng cây树艺学
II. Hoa tươi - 鲜花
1. Hoa thủy tiên水仙花
2. Hoa hồng tây tạng藏红花
3. Hoa cúc non雏菊
4. Hoa hồng vàng黄剌玫
5. Hoa hồng玫瑰
6. Cây mao hương hoa vàng金凤花
7. Hoa lan兰花
8. Cỏ linh lăng苜蓿
9. Cây huệ dạ hương风信子
10. Hoa bách hợp百合
11. Hoa tulip郁金香
12. Hoa violet紫罗兰
13. Hoa cúc菊花
14. Hoa sen tuyết雪花莲
15. Hoa mai梅花
16. Mai mùa đông腊梅
17. Mai nghênh xuân报春梅
18. Hoa sơn trà山茶花
19. Hoa đào桃花
20. Hoa thạch lựu石榴花
21. Hoa thược dược大丽花
22. Hoa giáp trúc夹竹桃
23. Đinh hương丁香
24. Hoa nhài tím紫茉莉
25. Tử hoa địa đinh紫花地丁
26. Đinh hương tím紫丁香
27. Tử vân anh紫云英
28. Hoa tử vi紫薇
29. Hoa tử uyển (cúc sao)紫苑
30. Hoa tử đằng (đằng la)紫藤
31. Cây hoa bướm三色堇
32. Hoa linh lan铃兰
33. Hoa nhài茉莉
34. Cây hoa hồng月季
35. Hoa tường vi蔷薇
36. Hoa mẫu đơn牡丹
37. Hoa thược dược芍药
38. Hoa đỗ quyên杜鹊花
39. Hoa ngọc lan玉兰花
40. Hoa kim tước金雀花
41. Hoa đồng tiền金钱花
42. Hoa bạch lan白兰花
43. Hoa xương rồng仙人掌
44. Hoa nghênh xuân报春花
45. Hoa anh đào樱挑花
46. Hoa súng睡莲
47. Hoa súng子午莲
48. Cây hoa hiên萱花
49. Hoa dạ lai hương夜来香
50. Hoa kim ngân金银花
51. Cây dương tú cầu天竺葵
52. Hoa phượng tiên风仙花
53. Hoa huệ晚香玉
54. Hoa sen荷花
55. Hoa anh túc虞美人
56. Hoa xô đỏ一串红
57. Hoa quỳnh昙花
58. Hoa mào gà鸡冠花
59. Hoa nghệ tây番红花
60. Hoa cẩm chướng康乃馨
61. Hoa khiên ngưu, loa kèn牵牛花
62. Hoa tán vàng金盏花
63. Hoa hướng dương向日葵
64. Hoa bồ công anh蒲公英
65. Hoa anh túc罂粟花
66. Hoa chuối美人蕉
67. Cây tiên khách lai仙客来
68. Hoa anh thảo兔子花
69. Hoa cúc lá dưa瓜叶菊
70. Hoa cẩm chướng十样锦
71. Cây đậu hoa香豌豆
72. Cây quỳ tứ xuyên蜀葵
73. Hoa mộc phù dung木芙蓉
74. Cây hoa vãn anh挂金钟
75. Hoa vân hương芸香
76. Hoa lan kiếm剑兰
77. Hoa lan hồ điệp蝴蝶兰
78. Hoa lan nhật quang日光兰
79. Cây hoa bướm三色紫罗兰
80. Cúc dại野菊
81. Hoa tường vi dại野蔷薇
82. Hoa đỗ quyên núi山杜鹊
83. Cây sơn đan山丹
84. Cây nguyệt quế月桂
85. Hoa trà茶花
86. Cỏ long đảm 龙胆
87. Hoa huệ phục sinh春莲
88. Cây long đờm黄莲
89. Hoa hải đường海棠
90. Hoa hải đường mùa thu秋海棠
91. Hoa thủy tiên mùa thu秋水仙
92. Hoa loa kèn喇叭花
93. Hoa lưu ly, forget me not勿忘我
94. Hoa hồng bốn mùa四时春
95. Hoa sơn peru 胭脂花
96. Hoa hỏa lạc (lan hoàng hạc)火鹤花
97. Cây nhất phẩm hồng (cây trạng nguyên)一品红
98. Hoa ngũ nguyệt五月花
99. Cúc bắc nhật千日红
100. Hoa trạng nguyên hồng状元红
101. Hoa quế佳花
102. Cách xếp hoa花序
103. Nụ hoa 花蕾
104. Cành nhỏ có hoa花枝
105. Tràng hoa花冠
106. Cuống hoa花蒂
107. Nhụy hoa花蕊
108. Nhụy đực雄蕊
109. Nhụy cái雌蕊
110. Ống nhị cái hoa花柱
111. Phấn hoa花粉
112. Bao phấn nhị đực của hoa花药
113. Bầu nhụy hoa子房
114. Mật hoa花蜜
115. Cánh hoa花瓣
116. Cánh của đài hoa萼片
117. Đài hoa 花萼
118. Cuống hoa花梗
119. Hương hoa花香
120. Đế hoa花托
121. Bó hoa花束
122. Vòng hoa花环
123. Vòng hoa花圈
124. Chuỗi hoa花串
125. Bình hoa花瓶
126. Giỏ hoa, lẵng hoa花篮
127. Chậu hoa花盆
128. Giá để hoa花架
129. Luống hoa花床
130. Cọng hoa花轴
131. Nghề trồng hoa华艺
132. Luống hoa花坛
133. Tơ như nhụy hoa花丝
134. Thời kỳ nở hoa花期
135. Vườn hoa花圃
136. Thợ trồng hoa花匠
137. Hoa cỏ花卉
138. Vụ trồng hoa花候
139. Nhà kính trồng hoa花房
140. Bụi hoa花丛
141. Cuống hoa花柄
142. Ống dẫn phấn hoa花粉管
143. Vật trung gian truyền phấn传粉媒介
144. Thụ phấn nhờ gió风媒
145. Thụ phấn nhờ côn trùng虫媒
146. Thụ phấn từ hoa khác异花传粉
147. Hoa tự thụ phấn白花传粉
148. Cắm hoa插花
III. Cỏ - 草
1. Cỏ xanh青草
2. Cỏ khô枯草
3. Cỏ lau茅草
4. Cỏ nước水草
5. Rong nước,tảo水藻
6. Cỏ chớ quên nhau勿忘草
7. Cây mã đề车前草
8. Cỏ cá vàng金鱼草
9. Cỏ năm ngón五指草
10. Cỏ dương xỉ羊齿草
11. Cỏ phượng vĩ凤尾草
12. Cỏ bấc đèn灯心草
13. Cỏ mắc cỡ, trinh nữ含羞草
14. Cỏ đuôi ngựa 马尾草
15. Cỏ tiên hạc仙鹤草
16. Cỏ răng rồng龙牙草
17. Cỏ râu rồng龙须草
18. Lau sậy芦苇
19. Cây leo葛藤
20. Cây gai荨麻
21. Rêu苔藓
22. Cây đuôi chồn狗脊蕨
23. Một loại dây leo vách núi爬山虎
24. Vầng cỏ草皮
25. Cỏ dại野草
26. Cỏ thơm芳草
27. Cỏ tạp杂草
28. Cây me chua đất酢浆草
29. Cây oải hương薰衣草
30. Cỏ long đảm龙胆草
31. Cỏ ba lá 三叶革
32. Cỏ tơ vàng金丝草
33. Cỏ đuôi chó 狗尾草
34. Cỏ chè vè芒草
35. Cỏ xạ hương麝香草
36. Cỏ bách nhật百日草
37. Cây bầu葫芦
38. Cây thường xuân
39. Địa y地以
40. Rêu xanh青苔
41. Cây leo攀藤
42. Bồn cỏ草坪
43. Hạt giống cỏ草籽
IV. Cây tre - 竹子
1. Văn trúc文竹
2. Tre xanh翠竹
3. Trúc tía紫竹
4. Măng tre竹笋
5. Hàng thủ công đan bằng tre竹编
6. Trúc tương phi湘妃竹
7. Tre,trúc毛竹
8. Sào tre竹竿

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

phi dich vu


 
logo2017 08 11 6
 
VIETCOMBANK
 
VCB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
0011004220964

 Số thẻ:  9704366809242432011

 Chi nhánh: VCB Hoàn Kiếm, Hà Nội
BIDV
 
BIDV
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:    
19910000193810

 Số thẻ:  9704180053424644

 Chi nhánh: BIDV Hồng Hà, Hà Nội
VTB
 
VTB
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   107003937632


 Số thẻ:  9704155248215644

 Chi nhánh: VTB Thanh Xuân, Hà Nội
TECHCOMBANK
TECHCOMBANK
 Chủ tài khoản: Đoàn Đình Bính

 Số tk:   19024881411668


Số thẻ:  9704078890028968

 Chi nhánh: TCB Lý Thường Kiệt, Hà Nội
 
NẠP TỆ ALIPAY, TK NGÂN HÀNG
abc
HƯỚNG DẪN MUA HÀNG TRÊN WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ ĐƠN HÀNG 1688
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC ALIPAY
Huong dan xac thuc Alipay
VẬN CHUYỂN TRUNG-VIỆT
abc
ĐẶT HÀNG TAOBAO
abc
TRA CỨU VẬN ĐƠN
abc
TẢI MẪU ĐƠN ĐẶT HÀNG TQ
abc
NẠP TIỀN VÀO TK ALIPAY
abc
ĐỔI TIỀN TK WECHAT
abc
THANH TOÁN HỘ TAOBAO
abc
HƯỚNG DẪN XÁC THỰC VÍ TIỀN WECHAT
abc
CHUYỂN TIỀN NGÂN HÀNG TQ
abc
ĐỔI TIỀN HỒNG BAO WECHAT
abc
BẢNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ
Bảng báo giá
ORDER HÀNG TAOBAO
abc
CLB TIẾNG TRUNG OFFLINE
Offline
MUA BÁN BỒN NƯỚC CŨ
abc
DỊCH VỤ TAXI TẢI
abc
DỊCH VỤ CHUYỂN HÀNG
abc
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập21
  • Hôm nay517
  • Tháng hiện tại37,517
  • Tổng lượt truy cập995,189
LIÊN HỆ 0947.898.797 - 0907.898.797 (ZALO, WECHAT, FB)
  HOTLINE HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG



Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây